全球贸易商编码:NBDML104535691
地址:Jurong 8 Tuas Avenue 11 Singapore 639074
该公司海关数据更新至:2026-01-12
新加坡 采购商/供应商
数据来源:名录数据
相关交易记录:160 条 相关采购商:3 家 相关供应商:27 家
相关产品HS编码: 250031 251601 680001 68010000 68022390
相关贸易伙伴: ÇİFTYILDIZ MERMER OTO GIDA İNŞ TAAH TURZNAK SAN VE TİC AŞ , KAYMİN MERMER MADENCİLİK İTHALAT İHRACAT SANAYİ VE TİCARET LİMİTED ŞİRKETİ , AARDWOLF INDUSTRIES LLC 更多
POLYBUILDING (S) PTE LTD. 公司于2021-01-27收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。POLYBUILDING (S) PTE LTD. 最早出现在新加坡海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其160条相关的海关进出口记录,其中 POLYBUILDING (S) PTE LTD. 公司的采购商3家,供应商27条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 进口 | 4 | 1 | 1 | 8 | 0 |
| 2024 | 进口 | 5 | 5 | 4 | 10 | 0 |
| 2023 | 进口 | 9 | 5 | 2 | 30 | 0 |
| 2022 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 8 | 0 |
| 2022 | 进口 | 15 | 6 | 2 | 56 | 0 |
| 2021 | 出口 | 3 | 2 | 2 | 18 | 0 |
| 2021 | 进口 | 6 | 5 | 3 | 30 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 POLYBUILDING (S) PTE LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 POLYBUILDING (S) PTE LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
POLYBUILDING (S) PTE LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 进口 | 2515129900 | BLOCK DE TRAVERTINO VERACRUZ | MEXICO | L***V | 更多 |
| 2025-12-26 | 进口 | 25151299 | BLOCK TRAVERTINO XALAPA | MEXICO | A***V | 更多 |
| 2025-12-20 | 进口 | 25151299 | BLOCK TRAVERTINO VERACRUZ | MEXICO | L***V | 更多 |
| 2025-10-22 | 进口 | 25151299 | BLOCK DE TRAVERTINO VERACRUZ | MEXICO | R***. | 更多 |
| 2025-09-24 | 进口 | 25151299 | BLOCK DE TRAVERTINO VERACRUZ | MEXICO | R***. | 更多 |
| 2022-08-10 | 出口 | 68029110 | Đá cẩm thạch dùng trong xây dựng, Travertine silver marble, dạng tấm, kích thước (160-2450)x(150-1350)x20 mm, đã được đánh bóng 1 mặt, Hàng mới 100% | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-08-10 | 出口 | 68029110 | Đá cẩm thạch dùng trong xây dựng, Grigio orobico marble, dạng tấm, kích thước (1200-1250)x(1700-1750)x20 mm, đã được đánh bóng 1 mặt, Hàng mới 100% | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-08-10 | 出口 | 68029110 | Đá cẩm thạch dùng trong xây dựng, Baltic grey marble, dạng tấm, kích thước (210-1050)x(150-620)x20 mm, đã được đánh bóng 1 mặt, Hàng mới 100% | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-08-10 | 出口 | 68029110 | Đá cẩm thạch dùng trong xây dựng, Pietra grey marble, dạng tấm, kích thước (120-3050)x(120-1500)x20 mm, đã được đánh bóng 1 mặt, Hàng mới 100% | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-08-10 | 出口 | 68029110 | Đá cẩm thạch dùng trong xây dựng, Calacatta primavera marble, dạng tấm, kích thước (1250-1300)x(1200-1250)x20 mm, đã được đánh bóng 1 mặt, Hàng mới 100% | VIETNAM | C***M | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台