全球贸易商编码:36VN309588651
地址:379H Tân Hòa Đông, Bình Trị Đông, TP, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-26
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:30 条 相关采购商:1 家 相关供应商:3 家
相关产品HS编码: 72193200 72193300 72193400 83013000 83021000 84141000 84201090 84561100
相关贸易伙伴: MEGA TRADING CO., LTD. , MEGA TRADING CO., LTD. , TOMORROW NETWORK CO., LTD. 更多
CÔNG TY TNHH THANG MÁY PHÁT TIẾN 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH THANG MÁY PHÁT TIẾN 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其30条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PHÁT TIẾN 公司的采购商1家,供应商3条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 2022 | 进口 | 2 | 4 | 1 | 11 | 0 |
| 2021 | 进口 | 2 | 3 | 1 | 15 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PHÁT TIẾN 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PHÁT TIẾN 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH THANG MÁY PHÁT TIẾN 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-26 | 进口 | 72193300 | Tấm thép không gỉ, sọc nhuyễn - PRIME STAINLESS STEEL SHEETS, (Dán keo PVC chống trầy, Mác thép: SUS304), kích thước: 1.2mm x 1219mm x 2400mm, 1 tấm = 27.84 Kgs. Hàng mới 100%. | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 72193300 | Tấm thép không gỉ, sọc nhuyễn - PRIME STAINLESS STEEL SHEETS, (Dán keo PVC chống trầy, Mác thép: SUS304), kích thước: 1.5mm x 1219mm x 2400mm, 1 tấm = 34.8 Kgs. Hàng mới 100%. | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 72193400 | Tấm thép không gỉ, sọc nhuyễn - PRIME STAINLESS STEEL SHEETS, (Dán keo PVC chống trầy, Mác thép: SUS304), kích thước: 1.0mm x 1219mm x 2120mm, 1 tấm = 20.49 Kgs. Hàng mới 100%. | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 72193400 | Tấm thép không gỉ, sọc nhuyễn - PRIME STAINLESS STEEL SHEETS, (Dán keo PVC chống trầy, Mác thép: SUS304), kích thước: 1.0mm x 1219mm x 2400mm, 1 tấm = 23.2 Kgs. Hàng mới 100%. | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 72193300 | Tấm thép không gỉ, sọc nhuyễn - PRIME STAINLESS STEEL SHEETS, (Dán keo PVC chống trầy, Mác thép: SUS304), kích thước: 2.0mm x 1219mm x 2400mm, 1 tấm = 46.4 Kgs. Hàng mới 100%. | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-08-17 | 出口 | 72193300 | Tấm thép không gỉ, Sọc nhuyễn (Dán keo PVC chống trầy, dùng nội bộ sản xuất thang máy) (Size 1.2x1219x2400 mm) (Thép cán nguội, có ủ, mã STS304) (Tiêu chuẩn kỹ thuật QCVN 20:2019/BKHCN) Hàng mới 100% | VIETNAM | M***. | 更多 |
| 2022-08-17 | 出口 | 72193400 | Tấm thép không gỉ, Sọc nhuyễn (Dán keo PVC chống trầy, dùng nội bộ sản xuất thang máy) (Size 1x1219x2400mm) (Thép cán nguội, có ủ, mã STS304) (Tiêu chuẩn kỹ thuật QCVN 20:2019/BKHCN) Hàng mới 100% | VIETNAM | M***. | 更多 |
| 2022-08-17 | 出口 | 72193300 | Tấm thép không gỉ, Sọc nhuyễn (Dán keo PVC chống trầy, dùng nội bộ sản xuất thang máy) (Size 1.2x1219x2120 mm) (Thép cán nguội, có ủ, mã STS304) (Tiêu chuẩn kỹ thuật QCVN 20:2019/BKHCN) Hàng mới 100% | VIETNAM | M***. | 更多 |
| 2022-08-17 | 出口 | 72193400 | Tấm thép không gỉ, Sọc nhuyễn (Dán keo PVC chống trầy, dùng nội bộ sản xuất thang máy) (Size 1x1219x2120mm) (Thép cán nguội, có ủ, mã STS304) (Tiêu chuẩn kỹ thuật QCVN 20:2019/BKHCN) Hàng mới 100% | VIETNAM | M***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台