全球贸易商编码:36VN2901909411
该公司海关数据更新至:2025-02-27
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:2844 条 相关采购商:8 家 相关供应商:23 家
相关产品HS编码: 27101943 27101990 34031919 39231090 39235000 40103900 68042200 72159090 73269099 76042990 82074000 82075000 82076000 82081000 83025000 84123100 84136090 84148049 84581190 84601900 84615010 84661090 84662090 90173000 90318090
相关贸易伙伴: YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD , CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY FUJI , CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TINH HÀ 更多
VNGK CO., LTD. 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。VNGK CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其2844条相关的海关进出口记录,其中 VNGK CO., LTD. 公司的采购商8家,供应商23条。
年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
---|---|---|---|---|---|---|
2023 | 出口 | 5 | 12 | 4 | 540 | 0 |
2022 | 出口 | 3 | 9 | 2 | 513 | 0 |
2022 | 进口 | 15 | 45 | 4 | 307 | 0 |
2021 | 出口 | 3 | 7 | 2 | 582 | 0 |
2021 | 进口 | 13 | 29 | 3 | 335 | 0 |
2020 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 VNGK CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 VNGK CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
VNGK CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
---|---|---|---|---|---|---|
2022-09-29 | 进口 | 90318090 | .#&Dụng cụ đo đường kính lỗ SK (AA 10.16mm) dùng để đo và kiểm tra đường kính các lỗ nhỏ, hàng mới 100% | JAPAN | C***À | 更多 |
2022-09-29 | 进口 | 90318090 | .#&Dụng cụ đo đường kính lỗ SK (AA 10.36mm) dùng để đo và kiểm tra đường kính các lỗ nhỏ, hàng mới 100% | JAPAN | C***À | 更多 |
2022-09-29 | 进口 | 90318090 | .#&Dụng cụ đo đường kính lỗ SK (AA 10.00mm) dùng để đo và kiểm tra đường kính các lỗ nhỏ, hàng mới 100% | JAPAN | C***À | 更多 |
2022-09-29 | 进口 | 34031919 | .#&Dầu cắt gọt VBC Cutpine A-100V, dạng lỏng, dùng cho máy tiệnCNC, dùng để cắt gọt kim loại, (chứa dưới 70% hàm lượng dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ), dầu nặng, hàng mới 100% | VIETNAM | C***M | 更多 |
2022-09-29 | 进口 | 82081000 | .#&Mảnh cắt WNMG080404N-GU-AC820P , để gia công kim loại, dùng cho máy tiện CNC, chất liệu từ hợp kim cứng, hàng mới 100% | JAPAN | C***À | 更多 |
2025-02-27 | 出口 | 73269099 | IRON PALLET (RETURNED PACKING MATERIAL WITHOUT PAYMENT), DIMENSIONS LENGTH: 110 CM, WIDTH: 130 CM, HEIGHT: 105 CM#&JP | JAPAN | N***. | 更多 |
2025-02-27 | 出口 | 73079210 | K47895-01000-VNGK-T#&STEEL HYDRAULIC HOSE CONNECTOR#&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
2025-02-27 | 出口 | 73079210 | K40003-00000-VNGK#&STEEL HYDRAULIC HOSE CONNECTOR#&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
2025-02-27 | 出口 | 73079210 | K21890-01002-VNGK#&STEEL HYDRAULIC HOSE CONNECTOR#&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
2025-02-27 | 出口 | 73079210 | K30840-01000-VNGK-T#&STEEL HYDRAULIC HOSE CONNECTOR#&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2025 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台