CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA

全球贸易商编码:NBDX1H152663023

地址:Mặt tiền, 213 Chu Văn An, Phường 26, Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh 72310, Vietnam

该公司海关数据更新至:2022-09-29

日本 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:54 条 相关采购商:1 家 相关供应商:5 家

相关产品HS编码: 72082719 72091899 72111413 72111419 72111913 72111919 72112320 72112390 72122010 72122090 72123012 72123013 72123019 72125024 72126011

相关贸易伙伴: NIPPON METAL CORPORATION LTD. , SAKAI KOUHAN CO., LTD. , SAKAI KOUHAN CO., LTD. 更多

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA 公司于2022-10-04收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA 最早出现在日本海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其54条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA 公司的采购商1家,供应商5条。

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2022 出口 1 7 1 16 0
2022 进口 5 9 1 38 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-09-29 进口 72082719 Thép không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, đã ngâm tẩy gỉ. chưa phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Dày (1.80)mm x Rộng (927)mm x Cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3131. JAPAN S***. 更多
2022-09-29 进口 72126011 Thép không hợp kim, cán phẳng, được dát phủ màu, dạng đai và dải, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng, Dày (0.35)mm x Rộng (465)mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3302. JAPAN I***. 更多
2022-09-29 进口 72122090 Thép không hợp kim, được mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, loại khác, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Dày (1.60 - 3.20)mm x Rộng (404 - 583)mm x Cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3302. JAPAN S***. 更多
2022-09-29 进口 72111919 Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng, dạng cuộn, loại khác, đã ngâm tẩy gỉ, chưa phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Dày (2.60)mm x Rộng (501)mm x Cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3131. JAPAN S***. 更多
2022-09-29 进口 72091899 Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nguội, chưa phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn, loại khác, hàm lượng Carbon dưới 0.25%. Dày (0.40)mm x Rộng (630)mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3141. JAPAN I***. 更多
2022-08-15 出口 72111913 Thép không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ, hoặc tráng, dạng đai và dải, đã ngâm tẩy gỉ, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Dày (1.20 - 4.50)mm x Rộng (50 - 350)mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3131. VIETNAM S***. 更多
2022-08-15 出口 72126011 Thép không hợp kim, cán phẳng, đã được mạ, tráng hoặc dát, phủ màu, dạng đai và dải, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Dày (0.40)mm x Rộng (55)mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3302. VIETNAM S***. 更多
2022-08-15 出口 72111413 Thép không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ, hoặc tráng, dạng đai và dải, đã ngâm tẩy gỉ, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Dày (4.95 - 6.00)mm x Rộng (51 - 204)mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3131. VIETNAM S***. 更多
2022-08-15 出口 72111419 Thép không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ, hoặc tráng, dạng cuộn, loại khác, đã ngâm tẩy gỉ, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Dày (7.00 - 8.00)mm x Rộng (70 - 142)mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3131. VIETNAM S***. 更多
2022-08-15 出口 72122090 Thép không hợp kim, đã phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, loại khác, hàm lượng carbon dưới 0.6%.Dày (1.60)mm x Rộng (455)mm x Cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3302. VIETNAM S***. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询