全球贸易商编码:NBDX1H152267779
地址:Unnamed Road, Chỉ Đạo, Văn Lâm, Hưng Yên, Vietnam
该公司海关数据更新至:2023-09-20
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:129 条 相关采购商:2 家 相关供应商:1 家
相关产品HS编码: 72149992 72283010 84829900 84831090 84834090 84839019 84839099
相关贸易伙伴: CÔNG TY TNHH RODAX VIỆT NAM , CÔNG TY TNHH RODAX VIỆT NAM 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HEAT VIỆT NAM 公司于2022-10-04收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HEAT VIỆT NAM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其129条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HEAT VIỆT NAM 公司的采购商2家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 出口 | 1 | 6 | 1 | 74 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 6 | 3 | 54 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HEAT VIỆT NAM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HEAT VIỆT NAM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN METAL HEAT VIỆT NAM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-27 | 进口 | 84831090 | 15NRAPG0007-510-JP_BTP-M-NL#&Trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp chưa xử lý tôi thể tích | JAPAN | C***M | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 84831090 | 15NYB- 05629L-JP_BTP-M-NL#&Trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp chưa xử lý tôi thể tích | JAPAN | C***M | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 84831090 | 15NOAPG0002-500-JP_BTP-M-NL#&Trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp chưa xử lý tôi thể tích | JAPAN | C***M | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 84831090 | TS12-08099RB-JP_BTP-M-NL#&Trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp, chưa xử lý tôi thể tích | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 84831090 | 11AD-TX0013-500-VN_BTP-M-NL#&Trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp chưa xử lý tôi thể tích | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2023-09-20 | 出口 | 94032090 | .#&SW10.-005027-103#&TỦ ĐỰNG MÁY SW10-005027-103, BẰNG KIM LOẠI DÙNG CHO MÁY FORKLOCK- MÁY LẮP RÁP LINH KIỆN HÀNG HÓA, HÀNG MỚI 100% | VIETNAM | L***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 84831090 | TS13-01669RB-VN_BTP-M#&Trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp đã xử lý tôi thể tích#&VN | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 84831090 | 15NOAST0009-500-VN_BTP-M#&Trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp đã xử lý tôi thể tích#&VN | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 84831090 | 15NYB- 05629L-JP_BTP-M#&Trục chuyển động, bằng thép dùng cho bộ truyền động của máy công nghiệp đã xử lý tôi thể tích#&JP | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 84831090 | 15NYB- 05629L-VN_BTP-M#&Trục chuyển động bằng thép, đã xử lý tôi thể tích#&VN | VIETNAM | C***M | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台