全球贸易商编码:NBDX1H152258817
该公司海关数据更新至:2022-09-27
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:86 条 相关采购商:2 家 相关供应商:3 家
相关产品HS编码: 39159000 40040000 44013900 47079000 63109010 72044100 76020000
相关贸易伙伴: CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN INOAC VIET NAM. , CHI NHANH CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN INOAC VIET NAM TAI VINH PHUC , CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN INOAC VIET NAM. 更多
CÔNG TY TNHH SONG TINH (DN CHUYỂN TRỤ SỞ TỪ TP HỒ CHÍ MINH VỀ VĨNH PHÚC) 公司于2022-10-04收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH SONG TINH (DN CHUYỂN TRỤ SỞ TỪ TP HỒ CHÍ MINH VỀ VĨNH PHÚC) 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其86条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH SONG TINH (DN CHUYỂN TRỤ SỞ TỪ TP HỒ CHÍ MINH VỀ VĨNH PHÚC) 公司的采购商2家,供应商3条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 2 | 1 | 13 | 0 |
| 2022 | 进口 | 3 | 7 | 1 | 73 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH SONG TINH (DN CHUYỂN TRỤ SỞ TỪ TP HỒ CHÍ MINH VỀ VĨNH PHÚC) 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH SONG TINH (DN CHUYỂN TRỤ SỞ TỪ TP HỒ CHÍ MINH VỀ VĨNH PHÚC) 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH SONG TINH (DN CHUYỂN TRỤ SỞ TỪ TP HỒ CHÍ MINH VỀ VĨNH PHÚC) 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-27 | 进口 | 44013900 | Phế liệu gỗ (Pallet, thùng gỗ, thanh gỗ...) (ở các dạng khác nhau) thu hồi từ quá trình chứa đựng, đóng gói; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 72044100 | Phế liệu thùng phuy (không còn hóa chất, bằng sắt, thép, đã đập nát) thu hồi từ quá trình chứa đựng, tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 39159000 | Phế liệu và vụn mút xốp ( chất liệu nhựa) ( thu hồi từ quá trình sản xuất, nằm trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 47079000 | Phế liệu carton, giấy, bìa (Pallet, thùng, khay....) thu hồi từ quá trình chứa đựng, đóng gói; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 40040000 | Phế liệu và vụn cao su (thu hồi từ quá trình sản xuất, nằm trong tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-27 | 出口 | 72044100 | Phế liệu thùng phuy (không còn hóa chất, bằng sắt, thép, đã đập nát) thu hồi từ quá trình chứa đựng sản phẩm; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-27 | 出口 | 72044100 | Phế liệu sắt vụn ( Pallet, lưỡi dao, đai sắt...) ( thu hồi từ quá trình sản xuất, chứa đựng , đóng gói; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-20 | 出口 | 72044100 | Phế liệu thùng phuy (không còn hóa chất, bằng sắt, thép, đã đập nát) thu hồi từ quá trình chứa đựng sản phẩm; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-20 | 出口 | 72044100 | Phế liệu sắt vụn ( Pallet, lưỡi dao, đai sắt...) ( thu hồi từ quá trình sản xuất, chứa đựng , đóng gói; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng) | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-11 | 出口 | 72044100 | Phế liệu thùng phuy (không còn hóa chất, bằng sắt, thép, đã đập nát) thu hồi từ quá trình chứa đựng sản phẩm; tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng | VIETNAM | C***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台