全球贸易商编码:NBDX1H143035509
该公司海关数据更新至:2022-09-28
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:260 条 相关采购商:3 家 相关供应商:15 家
相关产品HS编码: 73090099 84081030 84143090 84145949 84148090 84224000 84253900 84272000 84314990 84322900 84514000 84589100 84592100 84596910 84601900 84615010 84622910 84623910 84624100 84671900 84672100 84672900 84791010 84798110 85015229 85021100 85151990 85362013
相关贸易伙伴: HEIWASHOUKAI , KOUTATSU CO., LTD. , KOUGI SHOKAI (NGUYEN TAN VU ) 更多
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ẤN MINH LONG 公司于2022-07-16收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ẤN MINH LONG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其260条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ẤN MINH LONG 公司的采购商3家,供应商15条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 3 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2022 | 进口 | 15 | 44 | 1 | 257 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ẤN MINH LONG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ẤN MINH LONG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ẤN MINH LONG 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-28 | 进口 | 85043113 | Máy biến áp hiệu FUJI (không phải loại phòng nổ) công suất dưới 1KVA , điện áp < 66KV; sản xuất 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | B***A | 更多 |
| 2022-09-24 | 进口 | 84791010 | Máy thay vỏ xe STANDARD ; sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | K***I | 更多 |
| 2022-09-24 | 进口 | 84814030 | Van an toàn hiệu KITZ; sản xuất 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | K***. | 更多 |
| 2022-09-24 | 进口 | 84615010 | Máy cắt kim loại AMADA ; sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | K***I | 更多 |
| 2022-09-24 | 进口 | 84622910 | Máy uốn kim loại hoạt động bằng điện TOYO ; sản xuất 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | K***) | 更多 |
| 2022-08-25 | 出口 | 73090099 | Bồn chứa dầu thủy lực áp xuất làm việc dưới 0,6 bar dung tích 500L; sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | VIETNAM | K***I | 更多 |
| 2022-08-22 | 出口 | 73090099 | Bồn chứa dầu thủy lực áp xuất làm việc dưới 0,6 bar dung tích 500L; sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | VIETNAM | N***G | 更多 |
| 2022-08-17 | 出口 | 73090099 | Bồn chứa dầu thủy lực áp xuất làm việc dưới 0,6 bar dung tích 500L; sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | VIETNAM | B***A | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台