PROGRESS JAPAN INC. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。PROGRESS JAPAN INC. 最早出现在日本海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其89条相关的海关进出口记录,其中 PROGRESS JAPAN INC. 公司的采购商14家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 7 | 12 | 2 | 44 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 4 | 1 | 6 | 0 |
| 2021 | 出口 | 9 | 11 | 2 | 39 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 PROGRESS JAPAN INC. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 PROGRESS JAPAN INC. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
PROGRESS JAPAN INC. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-04 | 进口 | 72083990 | Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa ngâm tẩy gỉ, chưa tráng phủ mạ sơn, hàng loại 2, mới 100%,C<0,6%, JIS G3101, SS400, kt: 1,2-2,0mm x 600-1500mm x cuộn | JAPAN | C***T | 更多 |
| 2022-08-04 | 进口 | 72103012 | Thép tráng kẽm bằng phương pháp điện phân cán phẳng dạng cuộn, không hợp kim, chưa sơn, quét vecni, phủ plastic, hàng loại 2, mới 100%, C<0,6%, JIS G3313, SECC, kt: 1,4mm x 600mm x cuộn | JAPAN | C***T | 更多 |
| 2022-08-04 | 进口 | 72083990 | Thép không hợp kím cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ,hàng loại 2, mới 100%, C<0,6%, JIS G3101, SS400, chưa tráng phủ mạ sơn, kt:1,2-2,5mm x 600-1500mm x cuộn | JAPAN | C***T | 更多 |
| 2022-08-04 | 进口 | 72083800 | Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ, hàng loại 2, mới 100%, C<0,6%, JIS G3101, SS400, chưa tráng phủ mạ sơn, kt:3,0mm x 1500mm x cuộn | JAPAN | C***T | 更多 |
| 2022-08-04 | 进口 | 72083800 | Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ, chưa tráng phủ mạ sơn, hàng loại 2, mới 100, C<0,6%, JIS G3101, SS400, kt:3,2-4,5mm x 1500mm x cuộn | JAPAN | C***T | 更多 |
| 2022-11-08 | 出口 | 72044900 | Phế. liệu và mảnh vụn khác của sắt, thép(Shin), được thu hồi từ CTXD máy móc, thiết bị và các SP khác sau khi cắt tháo tại nước ngoài hoặc lãnh thổ xuất khẩu, đã bỏ tạp chất VL cấm nhập, dùng làm NLSX. | VIETNAM | V***. | 更多 |
| 2022-10-02 | 出口 | 72044900 | Scraps and other scraps of iron and steel (Shin), recovered from machinery, equipment and other products after being dismantled in foreign countries or export territories, having removed impurities banned from import, used do NLSX. | VIETNAM | V***. | 更多 |
| 2022-09-23 | 出口 | 72085100 | Thép tấm không hợp kim,loại 2,chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, dạng không cuộn,chưa tráng phủ mạ sơn,KT:dày 11.0-16.0x1500-2400x2200-3200(mm),TC:JIS G3101 SS400,C=0.5%MAX,mới 100% | VIETNAM | C***T | 更多 |
| 2022-09-23 | 出口 | 72085200 | Thép tấm không hợp kim,loại 2,chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, dạng không cuộn,chưa tráng phủ mạ sơn,KT:dày 5.0-10.0x1500-2400x2200-3200(mm),TC:JIS G3101 SS400,C=0.5%MAX,mới 100% | VIETNAM | C***T | 更多 |
| 2022-09-23 | 出口 | 72085300 | Thép tấm không hợp kim,loại 2,chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, dạng không cuộn,chưa tráng phủ mạ sơn,KT:dày 3.2-4.5x1500-2400x2200-3200(mm),TC:JIS G3101 SS400,C=0.5%MAX,mới 100% | VIETNAM | C***T | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台