PROGRESS JAPAN INC.

全球贸易商编码:NBDDIY362638102

该公司海关数据更新至:2022-11-08

日本 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:89 条 相关采购商:14 家 相关供应商:1 家

相关产品HS编码: 72044900 72083700 72083800 72083990 72091710 72103011 72103012 72104913 730016

相关贸易伙伴: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM KHÍ BẮC VIỆT 更多

PROGRESS JAPAN INC. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。PROGRESS JAPAN INC. 最早出现在日本海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其89条相关的海关进出口记录,其中 PROGRESS JAPAN INC. 公司的采购商14家,供应商1条。

PROGRESS JAPAN INC. 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2022 出口 7 12 2 44 0
2022 进口 1 4 1 6 0
2021 出口 9 11 2 39 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 PROGRESS JAPAN INC. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 PROGRESS JAPAN INC. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

PROGRESS JAPAN INC. 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-08-04 进口 72083990 Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa ngâm tẩy gỉ, chưa tráng phủ mạ sơn, hàng loại 2, mới 100%,C<0,6%, JIS G3101, SS400, kt: 1,2-2,0mm x 600-1500mm x cuộn JAPAN C***T 更多
2022-08-04 进口 72103012 Thép tráng kẽm bằng phương pháp điện phân cán phẳng dạng cuộn, không hợp kim, chưa sơn, quét vecni, phủ plastic, hàng loại 2, mới 100%, C<0,6%, JIS G3313, SECC, kt: 1,4mm x 600mm x cuộn JAPAN C***T 更多
2022-08-04 进口 72083990 Thép không hợp kím cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ,hàng loại 2, mới 100%, C<0,6%, JIS G3101, SS400, chưa tráng phủ mạ sơn, kt:1,2-2,5mm x 600-1500mm x cuộn JAPAN C***T 更多
2022-08-04 进口 72083800 Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ, hàng loại 2, mới 100%, C<0,6%, JIS G3101, SS400, chưa tráng phủ mạ sơn, kt:3,0mm x 1500mm x cuộn JAPAN C***T 更多
2022-08-04 进口 72083800 Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ, chưa tráng phủ mạ sơn, hàng loại 2, mới 100, C<0,6%, JIS G3101, SS400, kt:3,2-4,5mm x 1500mm x cuộn JAPAN C***T 更多
2022-11-08 出口 72044900 Phế. liệu và mảnh vụn khác của sắt, thép(Shin), được thu hồi từ CTXD máy móc, thiết bị và các SP khác sau khi cắt tháo tại nước ngoài hoặc lãnh thổ xuất khẩu, đã bỏ tạp chất VL cấm nhập, dùng làm NLSX. VIETNAM V***. 更多
2022-10-02 出口 72044900 Scraps and other scraps of iron and steel (Shin), recovered from machinery, equipment and other products after being dismantled in foreign countries or export territories, having removed impurities banned from import, used do NLSX. VIETNAM V***. 更多
2022-09-23 出口 72085100 Thép tấm không hợp kim,loại 2,chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, dạng không cuộn,chưa tráng phủ mạ sơn,KT:dày 11.0-16.0x1500-2400x2200-3200(mm),TC:JIS G3101 SS400,C=0.5%MAX,mới 100% VIETNAM C***T 更多
2022-09-23 出口 72085200 Thép tấm không hợp kim,loại 2,chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, dạng không cuộn,chưa tráng phủ mạ sơn,KT:dày 5.0-10.0x1500-2400x2200-3200(mm),TC:JIS G3101 SS400,C=0.5%MAX,mới 100% VIETNAM C***T 更多
2022-09-23 出口 72085300 Thép tấm không hợp kim,loại 2,chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, dạng không cuộn,chưa tráng phủ mạ sơn,KT:dày 3.2-4.5x1500-2400x2200-3200(mm),TC:JIS G3101 SS400,C=0.5%MAX,mới 100% VIETNAM C***T 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询