全球贸易商编码:NBDDIY337279596
该公司海关数据更新至:2022-11-25
日本 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:215 条 相关采购商:23 家 相关供应商:2 家
相关产品HS编码: 72083800 72083990 72085100 72085200 72085300 72085490 72091610 72091710 72092610 72103012
相关贸易伙伴: ARISTON AGENCY PVT.LTD. , TULSYAN STEEL & METAL PVT.LTD. , G.L. & SONS (M & P) PVT.LTD. 更多
OST CORP. 公司于2021-02-24收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。OST CORP. 最早出现在日本海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其215条相关的海关进出口记录,其中 OST CORP. 公司的采购商23家,供应商2条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 15 | 11 | 2 | 105 | 0 |
| 2022 | 进口 | 2 | 4 | 1 | 6 | 0 |
| 2021 | 出口 | 18 | 14 | 2 | 104 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 OST CORP. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 OST CORP. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
OST CORP. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-15 | 进口 | 72083990 | Thép cuộn cán nóng, không hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, chưa in hình dập nổi, hàm lượng C<0.6%, TC JIS G3101, size:1.2-2.9mm x 650-1500mm x cuộn, mới 100% | JAPAN | C***N | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 72103012 | Thép cuộn không hợp kim cán phẳng mạ kẽm,mạ bằng phương pháp điện phân,có hàm lượng C<0,6%,TC JIS G3313,size: 1.21-1.5mmx 650-1500mm x cuộn,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic, mới100% | JAPAN | C***N | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 72091710 | Thép cuộn loại 2, không hợp kim cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội, chưa tráng phủ mạ sơn,có hàm lượng C<0,6%, TC JIS G3141, size: 0.6-1.0mm x 650-1500mm x cuộn, mới 100% | JAPAN | C***N | 更多 |
| 2022-08-12 | 进口 | 72091610 | Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa tráng phủ mạ sơn, hàng loại 2, mới 100%,C<0,6%, JIS G3141, SPCC, kt:1,2mm x 880mm x cuộn | JAPAN | C***T | 更多 |
| 2022-08-12 | 进口 | 72103012 | Thép tráng kẽm bằng phương pháp điện phân dạng cuộn, không hợp kim, chưa sơn, quét vecni, phủ plastic, C<0,6%, hàng loại 2, mới 100%, JIS G3313, SECC, kt:1,4mm x 880mm x cuộn | JAPAN | C***T | 更多 |
| 2022-12-27 | 出口 | 72091690 | LOW CARBON CRCA COIL, SECONDS HIGH TENSILE GRADE - NSC440R | INDIA | A***. | 更多 |
| 2022-12-20 | 出口 | 72104910 | SECONDARY GALVANNEALED (GA) COILS | INDIA | A***E | 更多 |
| 2022-12-20 | 出口 | 72104910 | SECONDARY GALVANNALED (GA) COILS | INDIA | F***K | 更多 |
| 2022-12-20 | 出口 | 72104910 | SECONDARY GALVANNEALED (GA) COILS | INDIA | F***K | 更多 |
| 2022-12-20 | 出口 | 72104910 | SECONDARY GALVANNEALED (GA) COILS | INDIA | A***E | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台