全球贸易商编码:NBDDIY331411397
该公司海关数据更新至:2022-11-18
中国 供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:706 条 相关采购商:20 家 相关供应商:0 家
相关产品HS编码: 68042200 69131090 72192100 73090099 73239390 84081030 84089099 84133090 84135031 84143090 84145949 84148090 84171000 84184090 84186990 84193919 84243000 84253900 84264900 84272000 84295200 84306900 84312090 84314990 84322900 84332000 84514000 84589100 84596910 84601900 84615010 84622910 84623910 84671900 84672900 84742011 84791010 84798110 84798210 84814030 84821000 84834090 85015229 85021100 8504
相关贸易伙伴: CÔNG TY TNHH PHAN KHANG SG , LOC DAI BAO CO., LTD. , CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ THIÊN DƯƠNG 更多
JUNRI CORP. 公司于2021-02-24收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。JUNRI CORP. 最早出现在中国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其706条相关的海关进出口记录,其中 JUNRI CORP. 公司的采购商20家,供应商0条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 9 | 60 | 1 | 300 | 0 |
| 2021 | 出口 | 12 | 66 | 1 | 406 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 JUNRI CORP. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 JUNRI CORP. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
JUNRI CORP. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-11-18 | 出口 | 84592100 | Máy. Khoan Kim Loại CNC Hiệu YOSHIDA; sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | VIETNAM | L***D | 更多 |
| 2022-11-18 | 出口 | 84821000 | Bạc. đạn dùng trong máy công nghiệp, chất liệu thép, hiệu NSK 6309, NACHI 54410U ; sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | VIETNAM | L***D | 更多 |
| 2022-11-18 | 出口 | 84243000 | Hàn.g trực tiếp phục vụ hoạt động sx: máy phun bắn tia nước dùng điện dùng để rửa xe (không nhãn hiệu, CS 2HP); sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản | VIETNAM | L***D | 更多 |
| 2022-11-18 | 出口 | 84589100 | Máy. Tiện kim loại Điều Khiển Số CNC TAKAMATSU, TAKAHASHI có bán kính tiện 310mm, sản xuất 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất DN | VIETNAM | L***D | 更多 |
| 2022-11-18 | 出口 | 84148090 | Máy. nén khí (không bình khí) HITACHI, sản xuất năm 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | VIETNAM | L***D | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台