SHENZHEN XINWEISHENG IMP. AND EXP. CO., LTD. 公司于2021-02-24收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。SHENZHEN XINWEISHENG IMP. AND EXP. CO., LTD. 最早出现在中国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其2074条相关的海关进出口记录,其中 SHENZHEN XINWEISHENG IMP. AND EXP. CO., LTD. 公司的采购商72家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 11 | 70 | 6 | 180 | 0 |
| 2024 | 出口 | 17 | 33 | 9 | 207 | 0 |
| 2023 | 出口 | 18 | 27 | 6 | 551 | 0 |
| 2022 | 出口 | 39 | 26 | 8 | 920 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 2021 | 出口 | 22 | 22 | 8 | 209 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 SHENZHEN XINWEISHENG IMP. AND EXP. CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 SHENZHEN XINWEISHENG IMP. AND EXP. CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
SHENZHEN XINWEISHENG IMP. AND EXP. CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-25 | 进口 | 73101099 | Bình chứa nước nóng (bình bảo ôn) đã được lót lớp xốp cách nhiệt, dung tích 200 Lít; model: NKW-200L, vỏ thép không gỉ 304 (không hoạt động bằng điện, chỉ sử dụng để chứa nước nóng). Hàng mới 100% | CHINA | C***Á | 更多 |
| 2022-08-25 | 进口 | 73101099 | Bình chứa nước nóng (bình bảo ôn) đã được lót lớp xốp cách nhiệt, dung tích 260 Lít; model: NKW-260L, vỏ thép không gỉ 304 (không hoạt động bằng điện, chỉ sử dụng để chứa nước nóng). Hàng mới 100% | CHINA | C***Á | 更多 |
| 2022-08-25 | 进口 | 73090091 | Bình chứa nước nóng (bình bảo ôn) đã được lót lớp xốp cách nhiệt, dung tích 500 Lít; model: NKW-500L, vỏ thép không gỉ 304 (không hoạt động bằng điện, chỉ sử dụng để chứa nước nóng). Hàng mới 100% | CHINA | C***Á | 更多 |
| 2022-08-25 | 进口 | 73101099 | Bình chứa nước nóng (bình bảo ôn) đã được lót lớp xốp cách nhiệt, dung tích 300 Lít; model: NKW-300L, vỏ thép không gỉ 304 (không hoạt động bằng điện, chỉ sử dụng để chứa nước nóng). Hàng mới 100% | CHINA | C***Á | 更多 |
| 2026-01-29 | 出口 | 76109099000 | ALUMINUM RAILING (SHENZHEN XINWEISHENG) | PHILIPPINES | S***. | 更多 |
| 2026-01-27 | 出口 | 83099099 | STEEL INSECT SPRAY CAN CAP, 0.35MM THICK, WEIGHT 90-100MG, WITH A GLOSSY PAINT COATING ON THE OUTSIDE - TIN CAN COMPONENTS. 100% NEW, TEMPERATURE: T3 CA | VIETNAM | K***. | 更多 |
| 2026-01-27 | 出口 | 83099099 | STEEL INSECT SPRAY CAN CAP, 0.35MM THICK, WEIGHT 90-100MG, WITH A GLOSSY PAINT COATING ON THE OUTSIDE - TIN CAN COMPONENTS. 100% NEW, TEMPERATURE: T4 CA | VIETNAM | K***. | 更多 |
| 2026-01-27 | 出口 | 83099099 | STEEL INSECT SPRAY CAN CAP, 0.35MM THICK, WEIGHT 90-100MG, WITH A GLOSSY PAINT COATING ON THE OUTSIDE - TIN CAN COMPONENTS. 100% NEW, TEMPERATURE: T4 CA | VIETNAM | K***. | 更多 |
| 2026-01-05 | 出口 | 7326909999 | FONDO DOMO DE HOJALATA PARA BOTES CUPULA DE HOJALATA PARA BOTES | MEXICO | I***V | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台