全球贸易商编码:NBDDIY324374521
该公司海关数据更新至:2026-08-25
中国 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:2403 条 相关采购商:176 家 相关供应商:2 家
相关产品HS编码: 39235001 72107011 73102100 73102101 73102190 73102910 73102990 73102991 73102999 73110005 73110040 73110090 73269099 76129011 84223090 84249090 84798919 84818007 84818099 940012
相关贸易伙伴: MEXFLUOR INDIA PVT.LTD. , SERVICIOS FEXEL, S.A. DE C.V. , GOLDEN TIPS TEA COMPANY P LTD. 更多
GUANGZHOU CHUMBOON IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. 公司于2021-02-24收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。GUANGZHOU CHUMBOON IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. 最早出现在中国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其2403条相关的海关进出口记录,其中 GUANGZHOU CHUMBOON IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. 公司的采购商176家,供应商2条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 47 | 46 | 8 | 482 | 0 |
| 2024 | 出口 | 48 | 32 | 11 | 470 | 0 |
| 2023 | 出口 | 70 | 27 | 11 | 486 | 0 |
| 2022 | 出口 | 49 | 25 | 13 | 431 | 0 |
| 2022 | 进口 | 2 | 2 | 1 | 13 | 0 |
| 2021 | 出口 | 57 | 23 | 14 | 509 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 GUANGZHOU CHUMBOON IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 GUANGZHOU CHUMBOON IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
GUANGZHOU CHUMBOON IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-24 | 进口 | 73102991 | Hộp sắt được tráng thiếc có nắp CO04; dùng đóng gói bánh, không tiếp xúc trực tiếp với bánh. Kích thước DxRxC= 233*218*58mm. Dung tích:2.95 lít/hộp x24 hộp/thùng; Hàng mới 100%. | CHINA | C***I | 更多 |
| 2022-08-24 | 进口 | 73102991 | Hộp sắt được tráng thiếc có nắp EXR; dùng đóng gói bánh, không tiếp xúc trực tiếp với bánh. Kích thước DxRxC= 233*218*97mm. Dung tích: 4.93 lít/hộp x16 hộp/thùng; Hàng mới 100%. | CHINA | C***I | 更多 |
| 2022-08-24 | 进口 | 73102991 | Hộp sắt được tráng thiếc có nắp CO01; dùng đóng gói bánh, không tiếp xúc trực tiếp với bánh. Kích thước DxRxC= 233*218*97mm. Dung tích: 4.93 lít/hộp x16 hộp/thùng; Hàng mới 100%. | CHINA | C***I | 更多 |
| 2022-08-06 | 进口 | 73102991 | Hộp sắt được tráng thiếc có nắp CO01; dùng đóng gói bánh, không tiếp xúc trực tiếp với bánh. Kích thước DxRxC= 233*218*97mm. Dung tích: 4.93 lít/hộp x16 hộp/thùng; Hàng mới 100%. | CHINA | C***I | 更多 |
| 2022-08-06 | 进口 | 73102991 | Hộp sắt được tráng thiếc có nắp EXR; dùng đóng gói bánh, không tiếp xúc trực tiếp với bánh. Kích thước DxRxC= 233*218*97mm. Dung tích: 4.93 lít/hộp x16 hộp/thùng; Hàng mới 100%. | CHINA | C***I | 更多 |
| 2026-02-28 | 出口 | 73110040 | EMPTY AEROSOL TIN CAN WITH STANDARD ACCESSORIES AS PER V/R USD 1.43/KGs | PAKISTAN | L***Y | 更多 |
| 2026-01-28 | 出口 | 7310299901 | BOTE DE AEROSOL | MEXICO | C***V | 更多 |
| 2026-01-23 | 出口 | 73110090 | AEROSOL TIN CAN ZCHEK DL AEROSOL TIN CAN ZCHEK DL | INDIA | Z***. | 更多 |
| 2026-01-23 | 出口 | 7310299901 | Los demas | MEXICO | A***V | 更多 |
| 2026-01-23 | 出口 | 73110090 | AEROSOL TIN CAN ZCHEK 9 BLACK AEROSOL TIN CAN ZCHEK 9 BLACK | INDIA | Z***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台