全球贸易商编码:NBDDIY316977476
地址:9 Tagore Ln, #04-13, 9@Tagore 787472
该公司海关数据更新至:2024-12-23
新加坡 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:36 条 相关采购商:8 家 相关供应商:1 家
相关产品HS编码: 40059190
相关贸易伙伴: MB TECHNOSOLUTIONS CORP. , MASTER BUILDERS SOLUTIONS , CÔNG TY TNHH MASTER BUILDERS SOLUTIONS VIỆT NAM 更多
MOVEX PTE LTD. 公司于2021-02-24收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。MOVEX PTE LTD. 最早出现在新加坡海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其36条相关的海关进出口记录,其中 MOVEX PTE LTD. 公司的采购商8家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 出口 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 出口 | 2 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2021 | 出口 | 5 | 12 | 3 | 27 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 MOVEX PTE LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 MOVEX PTE LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
MOVEX PTE LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-11 | 进口 | 76042990 | Vật liệu MaxAtec 130-A09-050-015 (Vật liệu chèn khe co giãn cho sàn bê tông làm bằng nhôm dạng hình), chiều rộng 50mm, chiều cao 15mm, nhãn hiệu: Vexcolt, nhà cung cấp: Movex Pte Ltd, mới 100% | UNITED KINGDOM | C***Ế | 更多 |
| 2022-08-11 | 进口 | 76042990 | Vật liệu MegAtec 300-A01-050-025 (Vật liệu chèn khe co giãn cho sàn bê tông làm bằng nhôm dạng hình), chiều rộng 50mm, chiều cao 25mm, nhãn hiệu: Vexcolt, nhà cung cấp: Movex Pte Ltd, mới 100% | UNITED KINGDOM | C***Ế | 更多 |
| 2022-08-11 | 进口 | 76042990 | Vật liệu MegAtec 300-A02-050-025 (Vật liệu chèn khe co giãn cho sàn bê tông làm bằng nhôm dạng hình), chiều rộng 50mm, chiều cao 25mm, nhãn hiệu: Vexcolt, nhà cung cấp: Movex Pte Ltd, mới 100% | UNITED KINGDOM | C***Ế | 更多 |
| 2024-12-23 | 出口 | 40059190000 | SIKASWELL A AE S 20MM X 15MM X 6 25M | PHILIPPINES | S***. | 更多 |
| 2024-03-01 | 出口 | 40059190000 | 126 ROLLS MASTERSEAL 910 S 20MM X 15MM X 6 25M | PHILIPPINES | M***S | 更多 |
| 2023-02-17 | 出口 | 40059190000 | MASTERSEAL 910S 20MM X 15MM X 6.25M | PHILIPPINES | M***S | 更多 |
| 2022-08-11 | 出口 | 32149000 | Vật liệu FlexAfix Adhesive (DD dùng để trát gắn v/liệu chèn khe lên bê tông tăng độ kết dính, 5L/thùng, 90% FlexAfix Part B (CAS 9016-87-9) + 1% FlexAfix Part A CAS 64742-82-1), hiệu Vexcolt,mới 100% | VIETNAM | C***Ế | 更多 |
| 2022-08-11 | 出口 | 39211999 | Vật liệu FlexAtec 1000-A01-050-064 (Vật liệu chèn khe co dãn cho bê tông dạng tấm plastics màu đen,), rộng 50mm, cao 64mm, dài 10 mét/cuộn, nhãn hiệu: Vexcolt, nhà cung cấp: Movex Pte Ltd, mới 100% | VIETNAM | C***Ế | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台