全球贸易商编码:NBDD3Y532906769
地址:548 Đ. Nguyễn Văn Cừ, Ngọc Lâm, Hoàn Kiếm, Hà Nội, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:485 条 相关采购商:58 家 相关供应商:5 家
相关产品HS编码: 39232199
相关贸易伙伴: Y.G.TRADING INC. , BEST PLASTIC ECOPACKAGING.S.L , JSK PACKAGING 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST 公司于2022-01-18收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其485条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST 公司的采购商58家,供应商5条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 54 | 1 | 28 | 440 | 0 |
| 2022 | 进口 | 5 | 4 | 2 | 27 | 0 |
| 2021 | 出口 | 6 | 1 | 5 | 18 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN HAPLAST 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-26 | 进口 | 39023090 | Hạt nhựa nguyên sinh LINEAR LOW DENSITY POLYETHYLENE RESIN FD21HS, đóng gói: 25kg/bao. Hàng mới 100% | SAUDI ARABIA | I***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 39023090 | Hạt nhựa nguyên sinh LINEAR LOW DENSITY POLYETHYLENE RESIN FD21HN, đóng gói: 25kg/bao,. Hàng mới 100% | SAUDI ARABIA | I***. | 更多 |
| 2022-09-22 | 进口 | 39012000 | Hạt nhựa nguyên sinh HIGH DENSITY POLYETHYLENE RESIN F1,Không sd trong bảo quản và chế biến tp, tẩy rửa sx dụng cụ chứa đựng tp,(25Kg/1Bags),có trọng lương riêng từ 0,94 trờ lên, mới 100% | SAUDI ARABIA | I***. | 更多 |
| 2022-09-13 | 进口 | 39011099 | Hạt nhựa phụ gia RESTORE LDPE, dùng sản xuất túi và bao bì nhựa, CAS 9002-88-4, đóng thùng 10kg, nsx ENSO Plastics, hàng mới 100% | UNITED STATES | F***. | 更多 |
| 2022-09-12 | 进口 | 39012000 | Hạt nhựa nguyên sinh MARLEX HIGH DENSITY POLYETHYLENE RESIN HHM TR-144,Không sd trong bảo quản và chế biến tp,tẩy rửa sx dụng cụ chứa đựng tp,(25Kg/1Bags),có trọng lương riêng từ 0,94 trờ lên,mới 100% | SAUDI ARABIA | G***O | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39232199 | Túi nhựa LDPE, mã hàng 55RAPO01_TR1, đóng gói: 4 cuộn/ carton. Hàng mới 100%#&VN | UNITED STATES | A***S | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39232199 | Túi nhựa LDPE, mã hàng 55RAPO02_TR1, đóng gói: 4 cuộn/ carton. Hàng mới 100%#&VN | UNITED STATES | A***S | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39232199 | Túi nhựa HDPE, mã hàng 55RRUL02_TS1, đóng gói: 15 cuộn/ carton. Hàng mới 100%#&VN | SWEDEN | R***B | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39232199 | Túi nhựa HDPE, mã hàng 55RRUL01_TS1, đóng gói: 15 cuộn/ carton. Hàng mới 100%#&VN | SWEDEN | R***B | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39232199 | Túi nhựa HDPE, mã hàng 55RRUL03_TS1. đóng gói: 30 cuộn/ carton. Hàng mới 100%#&VN | SWEDEN | R***B | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台