全球贸易商编码:NBDD3Y532900026
该公司海关数据更新至:2022-09-30
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:138 条 相关采购商:6 家 相关供应商:1 家
相关产品HS编码: 73269099
相关贸易伙伴: COSMIC STATION CO., LTD. 更多
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GLOBAL LINK JAPAN 公司于2022-01-18收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GLOBAL LINK JAPAN 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其138条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GLOBAL LINK JAPAN 公司的采购商6家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 6 | 3 | 2 | 119 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 17 | 0 |
| 2021 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GLOBAL LINK JAPAN 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GLOBAL LINK JAPAN 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GLOBAL LINK JAPAN 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-29 | 进口 | 73269099 | Khối thép định hình (dạng phôi),dùng sản xuất chi tiết trong máy công nghiệp, KT: 16*43*103 mm,nhà sx: AICHI STEEL CORPORATION,hàng không thanh toán.Mới 100% | JAPAN | C***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73269099 | Khối thép định hình (dạng phôi),dùng sản xuất chi tiết trong máy công nghiệp, KT: 19*25*53 mm,nhà sx: AICHI STEEL CORPORATION,hàng không thanh toán.Mới 100% | JAPAN | C***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73269099 | Khối thép định hình (dạng phôi),dùng sản xuất chi tiết trong máy công nghiệp, KT: 29*31*43mm,nhà sx: AICHI STEEL CORPORATION,hàng không thanh toán.Mới 100% | JAPAN | C***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73269099 | Khối thép định hình (dạng phôi),dùng sản xuất chi tiết trong máy công nghiệp, KT: 16*29*43 mm,nhà sx: AICHI STEEL CORPORATION,hàng không thanh toán.Mới 100% | JAPAN | C***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73269099 | Khối thép định hình (dạng phôi),dùng sản xuất chi tiết trong máy công nghiệp, KT: 14*32*41 mm,nhà sx: AICHI STEEL CORPORATION,hàng không thanh toán.Mới 100% | JAPAN | C***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 出口 | 73269099 | Thanh gá ráp máy công nghiệp, chất liệu thép không gỉ, nsx Global Link Japan, hàng mẫu, mới 100%#&VN | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 出口 | 73269099 | Thanh gá ráp máy công nghiệp, chất liệu thép không gỉ, nsx Global Link Japan, hàng mẫu, mới 100%#&VN | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-09-24 | 出口 | 73269099 | Đồ gá dùng trong lắp ráp máy công nghiệp làm bằng thép không gỉ, ncc GLOBAL LINK JAPAN CO., LTD, hàng mới 100%#&VN | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-09-17 | 出口 | 73269099 | Thanh gá lắp ráp máy công nghiệp, chất liệu thép không gỉ, nsx Global Link Japan, hàng mẫu, mới 100%#&VN | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-09-13 | 出口 | 73089099 | ĐỒ GÁ BẰNG THÉP DÙNG CHO MÁY CÔNG NGHIỆP HÀNG MỚI 100%#&VN | JAPAN | T***C | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台