全球贸易商编码:NBDD3Y528647369
地址:56 Yên Thế, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-07-18
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:38 条 相关采购商:2 家 相关供应商:3 家
相关产品HS编码: 38160090 38244000 39231090 39235000 49111010
相关贸易伙伴: PENETRON INTERNATIONAL LTD. , PENETRON PRODUCTS PVT.LTD. , PENETRON PHILIPPINES INC. 更多
PENETRON VIETNAM 公司于2021-12-19收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。PENETRON VIETNAM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其38条相关的海关进出口记录,其中 PENETRON VIETNAM 公司的采购商2家,供应商3条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 2 | 2 | 8 | 0 |
| 2022 | 进口 | 2 | 4 | 2 | 23 | 0 |
| 2021 | 进口 | 3 | 4 | 2 | 7 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 PENETRON VIETNAM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 PENETRON VIETNAM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
PENETRON VIETNAM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-18 | 进口 | 38244000 | Sản phẩm chống thấm mao dẫn gốc xi măng, không chứa polyme PENETRON 22.7 KG/BAO | UNITED STATES | P***. | 更多 |
| 2022-07-18 | 进口 | 38244000 | Sản phẩm chống thấm thẩm thấu bề mặt dùng cho bê tông một thành phần, không chứa polyme PENESEAL PRO (RTU) 19 L/THÙNG | UNITED STATES | P***. | 更多 |
| 2022-07-18 | 进口 | 38244000 | Sản phẩm chất làm cứng sàn ngăn bụi và hỗ trợ bảo dưỡng, không chứa polymer, sử dụng trên bề mặt nền xi măng PENESEAL FH 19 L/THÙNG | UNITED STATES | P***. | 更多 |
| 2022-07-18 | 进口 | 68069000 | Băng chặn nước mềm từ hỗn hợp cao su butyl và đất sét dễ trương nở PENEBAR SW-55 TYPE A 30M/THÙNG | UNITED STATES | P***. | 更多 |
| 2022-07-18 | 进口 | 68069000 | Băng chặn nước mềm từ hỗn hợp cao su butyl và đất sét dễ trương nở PENEBAR SW-55 TYPE B 24M/THÙNG | UNITED STATES | P***. | 更多 |
| 2022-07-01 | 出口 | 38160090 | Sản phẩm vữa trộn sẵn chống thấm tinh thể mao dẫn, không chứa polymer PENECRETE MORTAR 22.7 KG/BAO, hàng mới 100%.#&US | MYANMAR | A***. | 更多 |
| 2022-07-01 | 出口 | 38244000 | Sản phẩm chống thấm mao dẫn gốc xi măng, không chứa polymer PENETRON 22.7 KG/BAO, hàng mới 100%.#&US | MYANMAR | A***. | 更多 |
| 2022-07-01 | 出口 | 38244000 | Vật liệu chống thấm gốc xi măng polyme 2 thành phần, th: Penetron, Seal Coat SF50 (Thành phần A 05 kg/can, thành phần B 18 kg/bao) hàng mới 100%.#&IN | MYANMAR | A***. | 更多 |
| 2022-07-01 | 出口 | 38244000 | Vật liệu chống thấm gốc xi măng polyme 2 thành phần, th: Penetron, Seal Coat SF150 - màu xám (Thành phần A 20 kg/thùng, thành phần B 20 kg/bao) hàng mới 100%.#&IN | MYANMAR | A***. | 更多 |
| 2022-07-01 | 出口 | 38160090 | Vữa sửa chữa chống thấm đông cứng nhanh gốc xi măng PENEPLUG 4 KG/XÔ, hàng mới 100%.#&US | MYANMAR | A***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台