全球贸易商编码:NBDD2Y323888560
该公司海关数据更新至:2025-02-28
中国 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:5781 条 相关采购商:333 家 相关供应商:4 家
相关产品HS编码: 20081999 29359010 32064910 32141000 33061090 35061000 38130000 38249999 39021040 39039099 39076910 39172100 39174000 39232990 39249090 39259000 39269089 39269099 40081190 40169390 42022900 48192000 51121990 52113100 61091020 61159900 62129099 63079090 68029110 68029310 68030000 68069000 68101910 69101000 70049090 70072990 70099200 70169000 70200090 72112920 72169900 72193500 73064090 73071900 73072990 73083010 73083090 73089099 73141910 73143100 73158200 73181210 73181510 73181590 73181610 73181690 73181910 73181990 73182310 73211100 73219090 73239310 73241010 73249099 73262090 73269099 76042190 76042910 76042990 76061220 76061239 76101090 76109099 76161090 76169100 76169990 82015000 82032000 82056000 82073000 82075000 82130000 83014020 83014090 83021000 83022090 83024139 83024190 83024290 83024999 83026000 83062990 83079000 84137099 84145199 84219999 84242019 84249010 84253900 84411010 84641010 84672100 84798210 84798939 84818050 85011099 85044020 85153990 85158090 85167910 85285910 8
相关贸易伙伴: CPI PLASTIC CO., LTD. , CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ INNOMAT , CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN GIA 更多
DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO., LTD. 公司于2021-11-12收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO., LTD. 最早出现在中国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其5781条相关的海关进出口记录,其中 DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO., LTD. 公司的采购商333家,供应商4条。
年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
---|---|---|---|---|---|---|
2023 | 出口 | 92 | 219 | 5 | 1218 | 0 |
2022 | 出口 | 126 | 358 | 7 | 1794 | 0 |
2022 | 进口 | 3 | 3 | 1 | 4 | 0 |
2021 | 出口 | 28 | 68 | 2 | 390 | 0 |
2021 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
---|---|---|---|---|---|---|
2022-08-18 | 进口 | 72193500 | Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không được ủ hay xử lý nhiệt, không sơn phủ mạ tráng kẽm, dạng cuộn chiều dày:0.43mm, 901-992mmxcuộn,không đồng nhất T/C: ASTM A240/A240M-410S, loại:410, mới100% | CHINA | C***H | 更多 |
2022-08-18 | 进口 | 76169100 | Lưới nhôm dùng để trang trí. Item: XY-L1530. Size: 15mm x 30mm. NSX: Hebei Shuolong Metal. Mới 100% | CHINA | C***T | 更多 |
2022-08-09 | 进口 | 73261900 | Thép không gỉ (Inox 410). Đã được gia công dập, tạo hình đĩa tròn hoàn chỉnh. Size: dày: 0.38 MM x đường kính: (260-310) MM. Hàng mới 100%. Hàng được dùng sản xuất nắp nồi nhà bếp. | CHINA | C***A | 更多 |
2022-08-01 | 进口 | 72193500 | Thép cuộn không gỉ cán phẳng,cán nguội,không được ủ hay xử lý nhiệt,không sơn phủ mạ tráng kẽm,dạng cuộn chiều dày:0.43mm,1100mmx cuộn,tiêu chuẩn: ASTM A240/A240M-430, loại: 430. Hàng mới 100% | CHINA | C***H | 更多 |
2021-11-10 | 进口 | 3824999990 | # & Additives Filler Masterbatch PP4400 used in plastic industry, (components include calcium carbonate and additives), 3mm particle size, 25kg / bag bags. 100% new goods # & vn | VIETNAM | C***. | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 38249999 | PREPARATION ST-01: DEFLOCCULANT ST-01, CREATES VISCOSITY OF GLAZE USED FOR CERAMIC TILE MOLDS WITH MAIN INGREDIENTS OF SILICATE SALT, PHOSPHATE AND ADDITIVES; PACKED 25KG/BAG, TOTAL 25,000KG/1,000 BAGS. 100% NEW | VIETNAM | V***. | 更多 |
2025-02-14 | 出口 | INJECTION MOLDING MACHINE WITH ACCESSORIES | UNITED STATES | G***. | 更多 | |
2025-02-14 | 出口 | INJECTION MOLDING MACHINE WITH ACCESSORIES | UNITED STATES | G***. | 更多 | |
2025-02-14 | 出口 | INJECTION MOLDING MACHINE WITH ACCESSORIES | UNITED STATES | G***. | 更多 | |
2025-02-14 | 出口 | INJECTION MOLDING MACHINE WITH ACCESSORIES | UNITED STATES | G***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2025 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台