全球贸易商编码:36VN801238156
地址:47 QL5, TT. Lai Cách, Thành phố, Hải Dương, Vietnam
该公司海关数据更新至:2024-04-17
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:840 条 相关采购商:44 家 相关供应商:22 家
相关产品HS编码: 29157020 29157030 32082090 32089090 32099000 34049090 35069900 38123900 38231100 39019090 39032090 39041092 39069099 39181019 39181090 39189011 39189013 39189019 39204390 39204900 40069090 48211090 73110091 73110099 73269099 82089000 84128000 84141000 84148090 84248950 84439990 84778039 84779010 84779039 84798210 84807190 85011022 85012019 85015219 85015229 85044090 85394900 90278030 90314990 90318090 90319019
相关贸易伙伴: STEP ON FLOORS LLC , AN PHAT INTERNATIONAL, INC. , ANYWAY FLOOR AUSTRALIA PTY LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其840条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG 公司的采购商44家,供应商22条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 出口 | 26 | 5 | 9 | 298 | 0 |
| 2022 | 进口 | 14 | 8 | 3 | 78 | 0 |
| 2021 | 出口 | 29 | 3 | 11 | 445 | 0 |
| 2021 | 进口 | 10 | 8 | 1 | 18 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 进口 | 39204900 | 26001-0730#&PVC COLOR FILM KD0014-10C SIZE 1000*0.07MM, PATTERN PRINTED ROLL, 26001-0730, 100% NEW, UNIT PRICE: 11,358.01VND/KG#&VN | VIETNAM | C***M | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 39204900 | Màng film PVC FX88019-1(SA240), Chất liệu Polyvinyl Clorua, không xốp, chưa được gia cố chất dính, có hàm lượng chất hóa dẻo dưới 6%, rộng: 1000 mm, dày: 0.07MM, dạng cuộn, hàng mới 100% | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 39204900 | Màng film PVC FX88005-3(SA60), Chất liệu Polyvinyl Clorua, không xốp, chưa được gia cố chất dính, có hàm lượng chất hóa dẻo dưới 6%, rộng: 1000 mm, dày: 0.07MM, dạng cuộn, hàng mới 100% | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 39204900 | Màng film PVC FX88023-3(SA73), Chất liệu Polyvinyl Clorua, không xốp, chưa được gia cố chất dính, có hàm lượng chất hóa dẻo dưới 6%, rộng: 1000 mm, dày: 0.07MM, dạng cuộn, hàng mới 100% | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 73181590 | Bu lông có ren, đường kính ngoài thân: 21 mm, sử dụng để bắt ke hèm, model: 6.3 đã được tạo rãnh, Hàng mới 100% | CHINA | A***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 出口 | 39181011 | Tấm trải sàn SPC Dạng tấm rời để ghép , được làm từ nhựa PVC, Hàng mới 100%#&VN | UNITED STATES | J***T | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39181011 | Tấm sàn SPC , được sản xuất từ nhựa PVC, kích thước 1220x183 mm. Hàng mới 100%#&VN | UNITED STATES | L***S | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39181011 | Tấm sàn SPC , được sản xuất từ nhựa PVC, kích thước 1220x183 mm. Hàng mới 100%#&VN | UNITED STATES | L***S | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39181011 | Tấm sàn SPC , được sản xuất từ nhựa PVC, kích thước 1220x183 mm. Hàng mới 100%#&VN | UNITED STATES | L***S | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 39181011 | Tấm sàn SPC , được làm từ nhựa PVC, kích thước 650 x 228 mm. Hàng mới 100%#&VN | VIETNAM | J***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台