全球贸易商编码:36VN600310123
该公司海关数据更新至:2022-09-28
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:289 条 相关采购商:16 家 相关供应商:8 家
相关产品HS编码: 38249999 39232119 39262090 39269070 42021219 43031000 43040010 43040099 48185000 48211090 5051010 5051090 51129000 52103900 52111900 52121300 53091900 54071099 54074200 54076110 54076190 54079200 55081010 55121900 55132900 55142900 55151100 55151900 56039100 56039200 56039300 56049090 56075090 58079090 58089090 58110090 59039090 60039000 62171090 67010000 83081000 83089090 96062900 96071900
相关贸易伙伴: EDWARDS GARMENT , TBH GLOBAL CO., LTD. , TBH GLOBAL CO., LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 9 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 9 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其289条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 9 公司的采购商16家,供应商8条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 12 | 11 | 4 | 39 | 0 |
| 2022 | 进口 | 8 | 37 | 4 | 173 | 0 |
| 2021 | 出口 | 5 | 29 | 3 | 62 | 0 |
| 2021 | 进口 | 2 | 8 | 1 | 15 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 9 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 9 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN MAY 9 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-28 | 进口 | 96062100 | TBH22-3700#&Cúc đính bằng nhựa không bọc vật liệu dệt, 15mm -18 mm , không nhãn hiệu | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 进口 | 55132300 | TBH22-1002#&Vải dệt thoi từ xơ staple polyester pha duy nhất với bông , 80% Polyester 20% Cotton,đã nhuộm, khổ 43'', trọng lương 168 g/m2, không nhãn hiệu | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 进口 | 59039090 | TBH22-2100#&Dựng/Mex ( từ vải dệt thoi đã phủ keo ) thành phần 100% Polyester,đã nhuộm, khổ 58'' trọng lượng 32g/m2, không nhãn hiệu | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 进口 | 55121900 | TBH22-1000#&Vải dệt thoi từ xơ staple polyester, đã nhuộm, 100%Polyester , khổ 44'', trọng lượng 58 g/ m2, không nhãn hiệu | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 进口 | 58089090 | TBH22-5003#&Dây treo thẻ, bằng nhựa + dải bện dạng chiếc không thêu, kích thước dài 13 cm , nhãn hiệu Mind Bridge, phụ liệu dùng cho may mặc | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 62011990 | HCT-002B#&Áo khoác nam 2 lớp ( nhãn hiệu LAINE ) làm từ vải dệt thoi 46% Wool 3% Cashmere 57% Others#&VN | KOREA | A***G | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 62011990 | HCT-001S#&Áo khoác nam 2 lớp ( nhãn hiệu LAINE ) làm từ vải dệt thoi 46% Wool 3% Cashmere 57% Others#&VN | KOREA | A***G | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 62011300 | MWCA71B1#&Áo khoác nam 2 lớp ( nhãn hiệu Mind Bridge ) làm từ vải dệt thoi 50 % Wool 40% Polyester 10% Other#&VN | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 出口 | 62011200 | AHCAW22-611#&Áo khoác nam 10 lớp ( nhãn hiệu HENRY COTTON ) làm từ vải dệt thoi 45% Cotton 39%Polyester 16% Nylon#&VN | KOREA | M***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 出口 | 62011300 | MWCA7107#&Áo khoác nam 2 lớp ( nhãn hiệu MIND BRIDGE ) làm từ vải dệt thoi 72% Wool 23% Nylon 5% Cashmere#&VN | KOREA | T***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台