全球贸易商编码:36VN4900866335
该公司海关数据更新至:2023-07-10
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:820 条 相关采购商:2 家 相关供应商:15 家
相关产品HS编码: 21039019 25199010 25233000 25292100 27040010 28181000 32074000 32151190 32151900 38013000 38160010 38160090 39012000 39021090 39169092 39189013 39189091 39269099 48236900 56012100 56039100 56039200 56049030 56049090 69022000 73065011 73181590 73262050 73269099 83021000 84089010 84145949 84148049 84185019 84193919 84198120 84198919 84224000 84244190 84254910 84261990 84313990 84322900 84362110 84368019 84381010 84388091 84490010 84592910 84659960 84748010 84772020 84778039 84793010 84821000 85015229 85094000 85149090 85158090 85166090 85167990 85182110 85182210 85451100 87011011 90192000 90318090 94017990 94032090 94037090 94051099 94054099
相关贸易伙伴: MOLEX INTEGRATED PRODUCTS PHILIPPINES , SCG PLASTICS CO., LTD. , PINGXIANG OURAN IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD. 更多
LTK CO., LTD. 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。LTK CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其820条相关的海关进出口记录,其中 LTK CO., LTD. 公司的采购商2家,供应商15条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 出口 | 1 | 4 | 1 | 9 | 0 |
| 2022 | 进口 | 10 | 37 | 1 | 251 | 0 |
| 2021 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | 进口 | 8 | 59 | 2 | 559 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 LTK CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 LTK CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
LTK CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-30 | 进口 | 87120030 | Xe đạp loại thường cho người lớn, nhãn hiệu GALAXY, model ML200, khung bằng nhôm, kích thước vành 26inch, chiều cao yên (70-90)cm+/-10%, không gắn động cơ, hàng tháo rời.Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 87120030 | Xe đạp loại thường cho người lớn, nhãn hiệu GALAXY, model A5, khung bằng nhôm, kích thước vành 26inch, chiều cao yên (70-90)cm+/-10%, không gắn động cơ, hàng tháo rời.Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 67029090 | Cây, hoa, lá, cành, quả giả thành phần chính làm từ nhựa tổng hợp kết hợp với sắt, vải, sáp, dùng để trang trí . Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 57033090 | Thảm có nhân tạo (thành phần gồm nhựa,keo trộn,bột đá, phụ gia), mặt dưới được gia cố với vải dệt thoi, mật độ 110 mũi khâu/m2,khoảng cách hàng 3/8. Kích thước(2x25x0,02)m+-10%.Dạng cuộn,hàng mớI 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 57033090 | Thảm có nhân tạo (thành phần gồm nhựa, keo trộn, bột đá, phụ gia), mặt dưới được gia cố với vải dệt thoi. Kích thước(2x25x0,01)m +-10%. Dạng cuộn, hàng mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2021-04-13 | 出口 | 85443013000 | WIRE (1 ROLL) | PHILIPPINES | M***S | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台