全球贸易商编码:36VN3702604738
该公司海关数据更新至:2025-11-28
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:2354 条 相关采购商:11 家 相关供应商:4 家
相关产品HS编码: 32041710 32041790 32064990 38249999 39021040 39031990 39032090 39039099 39191099 39249090 39261000 39269099 40091100 40094290 40169999 48191000 72159090 72223010 72286010 73044900 73049090 73079190 73079210 73079290 73121099 73201090 73202019 73202090 73209090 73269099 74199999 76042990 76169990 83024290 84136031 84137011 84137019 84148049 84186990 84193919 84224000 84283390 84431900 84433990 84561100 84592910 84596910 84601900 84615010 84619019 84621010 84624910 84659960 84659990 84729060 84778039 84795000 84798110 84798210 84798939 84804900 84807190 84814090 85051100 85286990 85362013 85363090 85441190 94032090
相关贸易伙伴: ALLIANCE HANGERS (FAR EAST) LIMITED. , ALLIANCE HANGERS ( FAR EAST ) LTD. , CÔNG TY TNHH ALLIANCE HANGERS (VIỆT NAM). 更多
AHVL 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。AHVL 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其2354条相关的海关进出口记录,其中 AHVL 公司的采购商11家,供应商4条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 5 | 2 | 7 | 770 | 0 |
| 2024 | 出口 | 8 | 2 | 7 | 683 | 0 |
| 2023 | 出口 | 4 | 2 | 5 | 207 | 0 |
| 2022 | 出口 | 3 | 2 | 2 | 284 | 0 |
| 2022 | 进口 | 3 | 9 | 2 | 50 | 0 |
| 2021 | 出口 | 2 | 3 | 1 | 296 | 0 |
| 2021 | 进口 | 2 | 8 | 2 | 64 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 AHVL 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 AHVL 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
AHVL 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-19 | 进口 | 72159090 | Thanh thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, đã xi mạ, màu bạc. Làm linh kiện gắn kẹp trong quy trình sản xuất móc treo quần áo- SILVER METAL BARS .Kích thước 2.9 x 345mm.Hàng mới 100%. | CHINA | D***. | 更多 |
| 2022-09-05 | 进口 | 72159090 | Thanh thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, đã xi mạ, màu bạc. Làm linh kiện gắn kẹp trong quy trình sản xuất móc treo quần áo- SILVER METAL BARS .Kích thước 2.9 x 345mm.Hàng mới 100%. | CHINA | D***. | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 73269099 | Móc bằng sắt, phụ kiện sản xuất móc treo quần áo- Metal Hooks. Hàng mới 100%. | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 73269099 | Kẹp bằng sắt - Metal Clips, phụ kiện sản xuất móc treo quần áo. Hàng mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-08-12 | 进口 | 72159090 | Thanh thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, đã xi mạ, màu bạc. Làm linh kiện gắn kẹp trong quy trình sản xuất móc treo quần áo- SILVER METAL BARS .Kích thước 2.9 x 345mm.Hàng mới 100%. | CHINA | C***. | 更多 |
| 2025-12-30 | 出口 | 39262090 | CLOTHES HANGER, PLASTIC - 5400CG (CLEAR) - PLASTIC HANGERS , NEW GOODS 100%#&VN | UNITED STATES | A***. | 更多 |
| 2025-12-30 | 出口 | 39262090 | CLOTHES HANGER, PLASTIC - 6012BS (BLACK) - PLASTIC HANGERS , NEW GOODS 100%#&VN | UNITED STATES | A***. | 更多 |
| 2025-12-30 | 出口 | 39262090 | ACCESSORIES SUPPORT FOR HANGER ANTI-SKID - P-GRABS (BS) ( BLACK), NEW 100%.#&VN | UNITED STATES | A***. | 更多 |
| 2025-12-30 | 出口 | 39262090 | CLOTHES HANGER, PLASTIC - 6012BS (BLACK) - PLASTIC HANGERS , NEW GOODS 100%#&VN | UNITED STATES | A***. | 更多 |
| 2025-12-30 | 出口 | 39262090 | PLASTIC BUTTON HAVE IN SIZE, PERFORATED, USED TO ATTACH HOOKS FOR HANGING CLOTHES, -MSOHS( BLACK) - HANGER SIZER. NEW 100%.#&VN | UNITED STATES | A***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台