全球贸易商编码:36VN3603624010
该公司海关数据更新至:2022-09-27
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:160 条 相关采购商:1 家 相关供应商:30 家
相关产品HS编码: 44039990 44079190 44079590
相关贸易伙伴: ANDERSON-TULLY LUMBER CO., LTD. , EUROPEAN WOOD CORPORATION APS , GUTCHESS INTERNATIONAL INC. 更多
CC WOOD CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CC WOOD CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其160条相关的海关进出口记录,其中 CC WOOD CO., LTD. 公司的采购商1家,供应商30条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 1 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 2022 | 进口 | 17 | 6 | 11 | 69 | 0 |
| 2021 | 进口 | 23 | 4 | 12 | 86 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CC WOOD CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CC WOOD CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CC WOOD CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-27 | 进口 | 44079590 | Gỗ tần bì (Ash lumber) xẻ sấy ,loại AB.QC:52mm x100mm and up dài từ 2.1m and up. tên khoa học:Fraxinus Sp. Gỗ đăng ký kiểm dịch tại kho. không thuộc Cites.( SL:25.382m3,đơn giá 580 eur/m3 | GERMANY | H***H | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 44039990 | Gỗ Tần bì tròn (Ash Logs) ,loại ABC.Đường kính 40cm up dài từ 3.0m up. tên khoa học:Fraxinus excelsio .Gỗ đăng ký kiểm dịch tại cảng. không thuộc Cites.( SL:61.039m3,đơn giá 305 EUR/m3) | FRANCE | E***S | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 44039990 | Gỗ Tần bì tròn (Ash Logs) ,loại ABC.Đường kính 30-39cm up dài từ 3.0m up. tên khoa học:Fraxinus excelsio .Gỗ đăng ký kiểm dịch tại cảng. không thuộc Cites.( SL:78.347m3,đơn giá 275 EUR/m3) | FRANCE | E***S | 更多 |
| 2022-09-22 | 进口 | 44039990 | Gỗ Tạp tròn (Hardwood Round Logs) . Đường kính 30cm up dài từ 5.49m up. tên khoa học:Liquidambar styraciflua .Gỗ đăng ký kiểm dịch tại cảng. không thuộc Cites.( SL:194.066m3,đơn giá 150 USD/m3) | UNITED STATES | H***. | 更多 |
| 2022-09-20 | 进口 | 44079190 | Gỗ sồi đỏ (Red oak) xẻ sấy ,loại 2C.Quy cách: 3.2cm x 10.16-40.64cm dài từ 2.44- 4.88m. tên khoa học: Quercus rubra. Gỗ đăng ký kiểm dịch tại kho. không thuộc Cites.( SL:128.930 m3,đơn giá 530usd/m3 | UNITED STATES | E***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台