ATAD DONG NAI 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。ATAD DONG NAI 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其1292条相关的海关进出口记录,其中 ATAD DONG NAI 公司的采购商73家,供应商19条。

ATAD DONG NAI 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2025 出口 29 33 16 264 0
2024 出口 25 20 17 193 0
2023 出口 18 14 16 184 0
2022 出口 18 11 12 119 0
2022 进口 7 9 6 111 0
2021 出口 15 15 8 89 0
2021 进口 13 19 7 305 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 ATAD DONG NAI 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 ATAD DONG NAI 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

ATAD DONG NAI 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-09-26 进口 72163190 101000006030#&Thép không hợp kim hình chữ U. không gia công quá mức cán nóng, quy cách: (150*75*5.5*10*11800)mm, Mác thép S355J0, tiêu chuẩn EN 10025-2.Mới 100% UNITED KINGDOM E***. 更多
2022-09-26 进口 72163311 101000006862#&Thép không hợp kim hình chữ H. không gia công quá mức cán nóng. có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (157.6*152.9*6.5*9.4*11800)mm, Mác thép S355J0, tiêu chuẩn EN 10025-2.Mới 100% UNITED KINGDOM E***. 更多
2022-09-26 进口 72163311 101000006902#&Thép không hợp kim hình chữ H, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (355.6*368.6*10.4*17.5*11800)mm, Mác thép S355J0, tiêu chuẩn EN 10025-2.Mới 100% UNITED KINGDOM E***. 更多
2022-09-26 进口 72163311 101000007522#&Thép không hợp kim hình chữ H, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách (754*265.2*12.8*17.5*400)mm, Mác thép S355J0, tiêu chuẩn EN 10025-2.Mới 100% UNITED KINGDOM E***. 更多
2022-09-26 进口 72163311 101000006873#&Thép không hợp kim hình chữ H. không gia công quá mức cán nóng. có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (157.6*152.9*6.5*9.4*400)mm, Mác thép S355J0, tiêu chuẩn EN 10025-2.Mới 100% UNITED KINGDOM E***. 更多
2026-01-31 出口 73089099 066252/INV-008#&STRUCTURAL STEEL FOR THE PROJECT MARSA LNG PROJECT, 1 SET = 133,256.01 KGS, DETAILED PACKING LIST ATTACHED, BRAND: ATAD. NEW GOODS 100%#&VN FRANCE T***S 更多
2026-01-30 出口 73081090 TEXTURE FOR THE ORSONO PROJECT WITH STEEL. DETAILED PACKING LIST ATTACHED, BRAND: ATAD. NEW GOODS 100%#&VN PORTUGAL B***. 更多
2026-01-24 出口 73089099 066252/INV-007#&STRUCTURAL STEEL FOR THE PROJECT MARSA LNG PROJECT, 1 SET = 100,532.86 KGS, DETAILED PACKING LIST ATTACHED, BRAND: ATAD. NEW GOODS 100%#&VN FRANCE T***S 更多
2026-01-24 出口 73081090 TEXTURE FOR THE ILE REUNION STEEL, 1 LOT = 146,657.64 KGS. DETAILED PACKING LIST ATTACHED, BRAND: ATAD. NEW GOODS 100%#&VN PORTUGAL B***. 更多
2026-01-22 出口 73089099 072252/INV-013#&STRUCTURAL STEEL FOR THE PROJECT HOLBORN, 1 SET = 40,092.31 KGS, DETAILED PACKING LIST ATTACHED, BRAND: ATAD. NEW GOODS 100%#&VN GERMANY K***A 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询