全球贸易商编码:36VN3600847379
地址:Ql 1, Đông Bình, Bùi Chu, Bắc Sơn, Trang Bom, Bắc Sơn, Trảng Bom, Đồng Nai, Vietnam
该公司海关数据更新至:2025-07-23
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:79 条 相关采购商:3 家 相关供应商:12 家
相关产品HS编码: 39181019 39269020 40101900 48237000 73269099 83022090 84145949 84149029 84362120 84362910 84368019 84369921 84771039 84807190
相关贸易伙伴: ALKE TOTAL CONFORT S.R.L , TEDERIC MACHINERY CO., LTD. , AYTAV TAVUKCULUK EKIPMANLARI SAN. VE TIC., LTD. STI. 更多
CÔNG TY MINH PHÁT HUY 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY MINH PHÁT HUY 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其79条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY MINH PHÁT HUY 公司的采购商3家,供应商12条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 2024 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2022 | 进口 | 8 | 12 | 4 | 27 | 0 |
| 2021 | 进口 | 9 | 12 | 5 | 44 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY MINH PHÁT HUY 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY MINH PHÁT HUY 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY MINH PHÁT HUY 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-29 | 进口 | 39269099 | Pát cố định bằng nhựa - the plastic stand, dùng trong chăn nuôi, Hàng mới 100%. | CHINA | Q***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 39169092 | Thanh đỡ tấm lót sàn bằng nhựa - Fiberglass beam bar (kích thước: 3430mm x135mm), dùng trong chăn nuôi, Hàng mới 100%. | CHINA | Q***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73251090 | Tấm lót sàn bằng gang đúc - CAST-IRON FLOOR (kích thước: 600x600MM), dùng trong chăn nuôi, Hàng mới 100%. | CHINA | Q***. | 更多 |
| 2022-09-14 | 进口 | 39181019 | Tấm nhựa cách nhiệt che trần và hông chuồng sử dụng trong các trang trại nuôi heo và gia cầm (gà), màu trắng đục, PVC FROSTED COLOR SHEET, kích thưỡc 0.25MM x 1.8M x 100M/R, mới 100% | THAILAND | H***. | 更多 |
| 2022-09-14 | 进口 | 39181019 | Tấm nhựa cách nhiệt che trần và hông chuồng sử dụng trong các trang trại nuôi heo và gia cầm (gà), một mặt đen 1 mặt xám, PVC BLACK & GREY COLOR SHEET, kích thưỡc 0.25MM x 2M x 100M/R, mới 100% | THAILAND | H***. | 更多 |
| 2025-07-23 | 出口 | 39189019 | FLOOR PADS, PLASTIC , SIZE 600X600 MM. NEW 100%.#&VN | KOREA | D***. | 更多 |
| 2025-07-23 | 出口 | 39189019 | FLOOR PADS, PLASTIC SIZE 600X1200 MM. NEW 100%.#&VN | KOREA | D***. | 更多 |
| 2025-07-23 | 出口 | 39189019 | FLOOR PADS, PLASTIC SIZE 600X400 MM. NEW 100%.#&VN | KOREA | D***. | 更多 |
| 2025-07-23 | 出口 | 39189019 | FLOOR PADS, PLASTIC DIMENSIONS 600X500 MM. NEW 100%.#&VN | KOREA | D***. | 更多 |
| 2024-09-06 | 出口 | 84362920 | POULTRY CARE EQUIPMENT (USED TO FEED POULTRY) DOES NOT OPERATE BY ELECTRICITY USED IN LIVESTOCK FARMS. MANUFACTURER: MINH PHAT HUY, DISASSEMBLED SYNCHRONOUSLY, DETAILS AS ATTACHED PACKING LIST. 100% NEW. #&VN | MALAYSIA | K***) | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台