全球贸易商编码:36VN316550232
该公司海关数据更新至:2025-12-02
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:170 条 相关采购商:11 家 相关供应商:2 家
相关产品HS编码: 39209990 40169999 56031200 84139190 94013000 94014000 94036090
相关贸易伙伴: CONG TY TNHH SMM VIET NAM , GLAMCOR GLOBAL LLC , CÔNG TY TNHH MATSUDA SANGYO ( VIỆT NAM) 更多
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI NAM 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI NAM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其170条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI NAM 公司的采购商11家,供应商2条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 4 | 5 | 1 | 18 | 0 |
| 2024 | 出口 | 2 | 3 | 1 | 8 | 0 |
| 2023 | 出口 | 4 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 2022 | 出口 | 5 | 3 | 1 | 7 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 4 | 1 | 29 | 0 |
| 2021 | 出口 | 2 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 2021 | 进口 | 1 | 4 | 1 | 98 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI NAM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI NAM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI NAM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-05 | 进口 | 94014000 | Ghế có thể chuyển thành giường, có đệm mút bọc giả da ( da nhân tạo), model: HMBB-8200, ko nhãn hiệu, có lưng tựa, tay vịn, khung bằng sắt, ko nâng hạ, kích thước:185x70x80cm,dùng trong spa, mới 100% | CHINA | G***C | 更多 |
| 2022-08-05 | 进口 | 94014000 | Ghế có thể chuyển thành giường,có đệm mút bọc giả da( da nhân tạo),model: HMBB-8018,ko hiệu,có lưng tựa,tay vịn,khung bằng sắt,có nâng hạ hđ bằng điện,kích thước:190x85x85cm, dùng trong spa,mới 100% | CHINA | G***C | 更多 |
| 2022-08-05 | 进口 | 94014000 | Ghế có thể chuyển thành giường,có đệm mút bọc giả da( da nhân tạo),model: B040,ko hiệu,có lưng tựa,tay vịn,khung bằng sắt,có nâng hạ hđ bằng điện,kích thước:190x85x85cm, dùng trong spa,mới 100% | CHINA | G***C | 更多 |
| 2022-08-05 | 进口 | 40169999 | Màng bơm 94355-T, bằng cao su dùng trong bơm màng, không hiệu, hàng mới 100% | CHINA | G***C | 更多 |
| 2022-08-05 | 进口 | 40169999 | Màng bơm 93459-4, bằng cao su dùng trong bơm màng, không hiệu, hàng mới 100% | CHINA | G***C | 更多 |
| 2025-12-02 | 出口 | 84135090 | DIAPHRAGM PUMP 666053-344 PUMP HOUSING: POLYPROPYLENE, GATE, SUCTION/DISCHARGE: 2.1 CM, FLOW: 2.9 M3/H. 100% BRAND NEW | VIETNAM | M***. | 更多 |
| 2025-12-02 | 出口 | 39269059 | MEMBRANE PUMP 93465, MATERIAL PLASTIC SANTOPRENE. 100% BRAND NEW | VIETNAM | M***. | 更多 |
| 2025-12-02 | 出口 | 39269059 | MEMBRANE PUMP 93111, MATERIAL PLASTIC, TEFLON. 100% BRAND NEW | VIETNAM | M***. | 更多 |
| 2025-11-27 | 出口 | 84135090 | DIAPHRAGM PUMP 666053-344 PUMP HOUSING: POLYPROPYLENE, GATE, SUCTION/DISCHARGE: 2.1 CM, FLOW: 2.9 M3/H. NEW GOODS 100%#&CN | VIETNAM | C***) | 更多 |
| 2025-11-27 | 出口 | 39269059 | MEMBRANE PUMP 93465, MATERIAL PLASTIC SANTOPRENE. NEW GOODS 100%#&CN | VIETNAM | C***) | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台