全球贸易商编码:36VN315428695
地址:1F4 Đường số 10, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh 73100, Vietnam
该公司海关数据更新至:2025-11-28
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:884 条 相关采购商:4 家 相关供应商:5 家
相关产品HS编码: 40103200 40103400 40103900 40169390 84821000 84832090 84833090 84835000 85051100 90178000 90278040 90311010
相关贸易伙伴: CÔNG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) , CONCAR INDUSTRIETECHNIK GMBH , ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD. 更多
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC TOÀN 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC TOÀN 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其884条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC TOÀN 公司的采购商4家,供应商5条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 1 | 7 | 1 | 38 | 0 |
| 2024 | 出口 | 1 | 3 | 1 | 9 | 0 |
| 2023 | 出口 | 2 | 4 | 1 | 19 | 0 |
| 2022 | 出口 | 3 | 5 | 1 | 39 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 6 | 7 | 418 | 0 |
| 2021 | 进口 | 5 | 9 | 2 | 361 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC TOÀN 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC TOÀN 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC TOÀN 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-09 | 进口 | 40103900 | Dây curoa V-belt bằng cao su, mặt cắt hình thang dùng trong máy công nghiệp hiệu Optibelt, ký hiệu SPB 2530, Kích thước (17x13x2530)mm, Chu vi ngoài = 2530mm, Hàng mới 100%. | CHINA | O***. | 更多 |
| 2022-09-09 | 进口 | 40103900 | Dây curoa V-belt bằng cao su, mặt cắt hình thang dùng trong máy công nghiệp hiệu Optibelt, ký hiệu SPB 2840, Kích thước (17x13x2840)mm, Chu vi ngoài = 2840mm, Hàng mới 100%. | CHINA | O***. | 更多 |
| 2022-09-09 | 进口 | 40103900 | Dây curoa răng bằng cao su, mặt cắt hình chữ nhật dùng trong máy công nghiệp hiệu Optibelt, ký hiệu 1168 8M 500, Kích thước (500x5.4x1168)mm, Chu vi ngoài = 1168mm, Hàng mới 100%. | CHINA | O***. | 更多 |
| 2022-09-09 | 进口 | 40103900 | Dây curoa răng bằng cao su, mặt cắt hình chữ nhật dùng trong máy công nghiệp hiệu Optibelt, ký hiệu 270 H 500, Kích thước (500x4.3x687)mm, Chu vi ngoài = 687mm, Hàng mới 100%. | CHINA | O***. | 更多 |
| 2022-09-09 | 进口 | 40103900 | Dây curoa răng bằng cao su, mặt cắt hình chữ nhật dùng trong máy công nghiệp hiệu Optibelt, ký hiệu 950 H 500, Kích thước (500x4.3x2413)mm, Chu vi ngoài = 2413mm, Hàng mới 100%. | CHINA | O***. | 更多 |
| 2025-11-28 | 出口 | 84821000 | STEEL BALL BEARING, P/N: 6311.2RSR.C3 - FAG, 100% NEW. | VIETNAM | I***. | 更多 |
| 2025-11-28 | 出口 | 84821000 | STEEL BALL BEARING, P/N: 22220E1.XL - FAG, 100% NEW. | VIETNAM | I***. | 更多 |
| 2025-11-25 | 出口 | 90278990 | TEST EQUIPMENT, TENSION BELTS USED IN INDUSTRIAL MACHINE PERFORMANCE, OPTIBELT, SIGN OPTI-TT, NOT ELECTRICALLY OPERATED, 100% BRAND NEW | VIETNAM | I***. | 更多 |
| 2025-11-25 | 出口 | 84821000 | STEEL BALL BEARING, P/N: 6312.C3 - FAG, 100% NEW. | VIETNAM | I***. | 更多 |
| 2025-11-25 | 出口 | 84821000 | STEEL BALL BEARING, P/N: 6314.C3 - FAG, 100% NEW. | VIETNAM | I***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台