全球贸易商编码:36VN310247053
该公司海关数据更新至:2022-09-25
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:113 条 相关采购商:3 家 相关供应商:5 家
相关产品HS编码: 39269099 40169390 40169991 73072210 73072290 73072910 73072990 73079990 73089099 73181590 73181690 73182200 73209010 73269099 83021000 83099099 84212391 84212399 84212990 84213990 84264900 84314910 84314990 84719090 84811099 84812010 84814090 84836000 85129020 85235130 85285910 85287199 85334000 85359090 85365020 85365099 85366999 85369019 85369099 85371019 85371091 85389019 85444299 85444922 85444929 85489090 87082999 87089999 90158090 90251919 90261040 90262030 90262040 90269020 90292090 90299010 90311020 90318090
相关贸易伙伴: SARENS NV 1861 , SARENS (THAILAND) CO., LTD. , SARENS N.V. 更多
CÔNG TY TNHH SARENS (VIỆT NAM) 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH SARENS (VIỆT NAM) 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其113条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH SARENS (VIỆT NAM) 公司的采购商3家,供应商5条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 4 | 2 | 10 | 0 |
| 2022 | 进口 | 3 | 9 | 6 | 11 | 0 |
| 2021 | 出口 | 2 | 2 | 2 | 7 | 0 |
| 2021 | 进口 | 3 | 40 | 2 | 85 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH SARENS (VIỆT NAM) 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH SARENS (VIỆT NAM) 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH SARENS (VIỆT NAM) 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-25 | 进口 | 90318010 | Bộ giám sát tời cáp tiêu chuẩn / Standard Cable winch monitoring set, hiệu Motec mã MC3040A-2 + MB3072B, dùng cho Tời cáp nâng hạ của cần Cẩu Bánh xích LIEBHERR LR 1750, hàng mới 100% | GERMANY | S***. | 更多 |
| 2022-09-12 | 进口 | 39233090 | Bình lấy mẫu dầu bằng plastic/ oil sample kit, hiệu ANAC, mã 4001205 ,dùng cho xe cẩu bánh lốp loại LIEBHERRLTM 1090-2, hàng mới 100% | BELGIUM | S***. | 更多 |
| 2022-09-07 | 进口 | 90261040 | Thiết bị đo và điều tiết mớn nước, hỗ trợ hệ thống sàn nâng thủy lực / Ballast Monitoring -Hydraulic submersibe 12inch - mã MC-005G-006, hoạt cơ chế thủy lực - S12M, hàng đã qua sử dụng | UNITED STATES | S***. | 更多 |
| 2022-09-07 | 进口 | 90311010 | Thiết bị cảm biến tải trọng / Load cell - Stroke 150, Mã hiệu WE 800 JK 021 , WE 800 JK 030, WE 800 JK 054, hàng đã qua sử dụng | MALAYSIA | S***. | 更多 |
| 2022-09-07 | 进口 | 40092290 | Ống dẫn dầu thủy lực bằng cao su, màu đen, đã đính kèm phụ kiện kết nối /Ballast Hoses, hàng đã qua sử dụng | MALAYSIA | S***. | 更多 |
| 2022-09-20 | 出口 | 87091900 | Rơ moóc kiểu module ( loại tự hành/ SPMT), hiệu Kamag - 6 Trục/ 2406SHS2E. Seri 20101592. SX: 2006, bao gồm bộ nguồn động cơ vận hành (PPU-13) và phụ kiện đồng bộ đi kèm, hàng đã qua sử dụng#&DE | BELGIUM | S***. | 更多 |
| 2022-09-20 | 出口 | 87091900 | Rơ móoc kiểu Module ( loại tự hành), hiệu KAMAG / 2406S-6 AXLES- SERIAL No.20101945 - SX 2010#&DE | BELGIUM | S***. | 更多 |
| 2022-09-20 | 出口 | 87091900 | Rơ moóc kiểu module ( loại tự hành/ SPMT), hiệu Kamag - 6 Trục/ 2406SHS4E. Seri 20101855. SX: 2008, bao gồm bộ nguồn động cơ vận hành (PPU-31) và phụ kiện đồng bộ đi kèm, hàng đã qua sử dụng#&DE | BELGIUM | S***. | 更多 |
| 2022-09-20 | 出口 | 87169019 | Bộ nguồn Động cơ vận hành Rơ Moóc loại tự hành SPMT - PPU KamagSố seri 20101905 - loại 17, SX: 2008; và hộp phụ kiện đi kèm chi tiết theo packing list số SRVNLOG.190229 - 01, hàng đã qua sử dung#&DE | BELGIUM | S***. | 更多 |
| 2022-08-16 | 出口 | 73269099 | Lề bằng sắ /Hinges, lắp ghép cầu dẫn - kích thước dài:4.05m x Rộng:0.26m X Cao: 0.23m, Thiết bị hỗ trợ Vận tải phù hơp với địa hình dốc, hàng đã qua sử dụng#&VN | VIETNAM | S***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台