全球贸易商编码:36VN310229914
地址:154/2 Đ. Gò Dầu, Tân Quý, Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-20
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:188 条 相关采购商:3 家 相关供应商:18 家
相关产品HS编码: 34022015 36069090 39233090 39241090 39249090 39262090 39269099 42029290 42032990 44012100 44012200 56041000 56074900 56081990 62143090 63029300 63049110 63061200 65040000 65050090 65069100 69149000 73083090 73102910 73211100 73211910 73211990 73218900 73219020 73219090 73239310 73239390 73239910 73241010 73269099 76169990 82011000 82014000 82021000 82031000 82032000 82052000 82055900 82111000 82119299 82119390 82130000 82159900 83089090 84142090 84145199 84212111 84238920 84835000 85076090 85131090 85318010 85369094 89031000 90029090 90051000 90058090 90118000 90251919 92089010 94032090 96039040 96039090 96050000 96081090 96138090
相关贸易伙伴: SAWYER PRODUCT, INC. , ALUDESIGN S.P.A , PETZL DISTRIBUTION 更多
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MẠO HIỂM VIỆT NAM 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MẠO HIỂM VIỆT NAM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其188条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MẠO HIỂM VIỆT NAM 公司的采购商3家,供应商18条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 3 | 2 | 1 | 15 | 0 |
| 2022 | 进口 | 9 | 15 | 10 | 48 | 0 |
| 2021 | 进口 | 13 | 22 | 7 | 125 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MẠO HIỂM VIỆT NAM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MẠO HIỂM VIỆT NAM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MẠO HIỂM VIỆT NAM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-20 | 进口 | 82055100 | Bộ dụng cụ vệ sinh bếp nướng 5376 gồm:(1 sùi cạo bằng thép cán nhựa 14x23.8cm, 3 miếng mút nhựa 8x13x2cm, 2 tay cầm chà nhựa 8x13x6cm, 2 miếng chà bột đá 7x12x4cm) 8 cái/ bộ, mới 100%. Hiệu BLACKSTONE | CHINA | N***C | 更多 |
| 2022-09-20 | 进口 | 82055100 | Bộ dụng cụ vệ sinh bếp nướng 5230 gồm: (2 cây sủi bằng thép cán nhựa 10x39cm, 1 bàn cạo bằng thép cán nhựa 14x23.8cm, 2 chai nhựa xịt 450ml (rỗng)), 5 cái/ bộ, mới 100%. Hiệu BLACKSTONE | CHINA | N***C | 更多 |
| 2022-09-15 | 进口 | 63079061 | Dây đai an toàn L052CA01 Lanyard Grillon Hook bằng vải nylon, dây liên kết cố định vị trí làm việc có móc sắt 2 đầu, dùng trong an toàn lao động, Tr. lượng 850gr, KT: 11mm x 3m, mới 100%. Hiệu PETZL | FRANCE | P***N | 更多 |
| 2022-09-15 | 进口 | 83089090 | Móc cài khóa M33A TL OK Triact-Lock bằng nhôm, dùng cho du lịch cắm trại, Tr. lượng 75gr, KT: 10.5x7.8cm, mới 100%. Hiệu PETZL | FRANCE | P***N | 更多 |
| 2022-09-15 | 进口 | 83089090 | Móc cài D02 Huit Descender bằng nhôm hãm tuột dây , dùng cho du lịch, Trọng lượng 100gr, mới 100%. Hiệu PETZL | ITALY | P***N | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 73211100 | Bếp nấu, nướng 9BUL847628CE ANGUS bằng thép chỉ dùng gas, dành cho du lịch, cắm trại ngoài trời, KT: 71x122x101cm, Trọng lượng 104kg, mới 100%. Hiệu Bull | VIETNAM | B***. | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 73211100 | Bếp nấu, nướng 9BUL887048CE LONESTAR bằng thép chỉ dùng gas, dành cho du lịch, cắm trại ngoài trời, KT: 91,5x56x63,5cm, Trọng lượng 58kg, mới 100%. Hiệu Bull | VIETNAM | B***. | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 73211100 | Bếp nấu, nướng 9BUL826038CE OUTLAW bằng thép chỉ dùng gas, dành cho du lịch, cắm trại ngoài trời, KT: 63x79x56cm, Trọng lượng 59kg, mới 100%. Hiệu Bull | VIETNAM | B***. | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 73211100 | Bếp nấu, nướng 9BUL830008CE DOUBLE SLIDE-IN bằng thép chỉ dùng gas, 2 đầu đốt cho du lịch, cắm trại ngoài trời, KT: 34x63x24cm, Trọng lượng 15.5kg, mới 100%. Hiệu Bull | VIETNAM | B***. | 更多 |
| 2022-08-25 | 出口 | 73211910 | Bếp nấu, nướng 22022N, 57cm Deluxe Kettle Round Style Grill, bếp tròn bằng thép chỉ dùng than, không dùng điện dành cho du lịch, cắm trại, KT: 58x26x58cm, Trọng lượng 11kg, mới 100%. Hiệu Green Hills | VIETNAM | R***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台