全球贸易商编码:36VN305844449
地址:77 Đ. Hoàng Sa, Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:197 条 相关采购商:1 家 相关供应商:14 家
相关产品HS编码: 39204900 39219090 44081090 44089010 44089090 44092900 44111200 44129910 44129990 48115999 48205000 49019990 72288090 76072090 96081010 96081090 96170010
相关贸易伙伴: FORMICA (THAILAND) CO., LTD. , KEDING ENTERPRISES CO., LTD. , M.Y. TIMBER CO., LTD. 更多
CÔNG TY TNHH YÊN LÂM 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH YÊN LÂM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其197条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH YÊN LÂM 公司的采购商1家,供应商14条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 2022 | 进口 | 11 | 7 | 4 | 104 | 0 |
| 2021 | 进口 | 9 | 6 | 4 | 87 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH YÊN LÂM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH YÊN LÂM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH YÊN LÂM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-29 | 进口 | 39219090 | Bảng màu laminate SOLID 1ST BRAND, quy cách 110*220mm, hàng mới 100% | THAILAND | F***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 39219090 | Bảng màu laminate Samples size A5 - 180FX, quy cách 150*200mm , hàng mới 100% | THAILAND | F***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 39219090 | Bảng màu laminate INCANTO FOLDER quy cách 240*320*50mm , hàng mới 100% | THAILAND | F***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 39219090 | Bảng màu laminate FOLDER 2BRAND19 PERFORM NEW R2, quy cách 250*260mm, hàng mới 100% | THAILAND | F***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 39219090 | Bảng màu laminate PATTERN 1ST BRAND, quy cách 110*220mm, hàng mới 100% | THAILAND | F***. | 更多 |
| 2022-08-26 | 出口 | 76072090 | Tấm laminate nhôm bồi 1 mặt trên plastic bề mặt bóng (204MG) M04(8803) . Quy cách (1*1220*2440)mm,dùng để trang trí nội thất,(Chiều dày lớp nhôm dưới 0.2mm) hàng mới100% | VIETNAM | H***. | 更多 |
| 2022-08-08 | 出口 | 76072090 | Tấm laminate nhôm bồi 1 mặt trên plastic bề mặt mịn(101MM) M57 (8206) . Quy cách (0.8*1220*2440)mm',dùng để trang trí nội thất,(Chiều dày lớp nhôm dưới 0.2mm) hàng mới100% | VIETNAM | H***. | 更多 |
| 2022-08-08 | 出口 | 76072090 | Tấm laminate nhôm bồi 1 mặt trên plastic bề mặt bóng (203MG) M02 (8808). Quy cách (1*1220*2440)mm',dùng để trang trí nội thất,(Chiều dày lớp nhôm dưới 0.2mm) hàng mới100% | VIETNAM | H***. | 更多 |
| 2022-08-08 | 出口 | 76072090 | Tấm laminate nhôm bồi 1 mặt trên plastic bề mặt xước (106MB) M65 (8701) . Quy cách (0.8*1220*2440)mm,dùng để trang trí nội thất,(Chiều dày lớp nhôm dưới 0.2mm) hàng mới100% | VIETNAM | H***. | 更多 |
| 2022-08-08 | 出口 | 76072090 | Tấm laminate nhôm bồi 1 mặt trên plastic bề mặt xước ( 104MB) M64 (8708). Quy cách (0.8*1220*2440)mm',dùng để trang trí nội thất,(Chiều dày lớp nhôm dưới 0.2mm) hàng mới100% | VIETNAM | H***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台