全球贸易商编码:36VN303221061
该公司海关数据更新至:2022-09-30
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:226 条 相关采购商:3 家 相关供应商:25 家
相关产品HS编码: 39181090 39219090 39222000 39241090 39249090 39261000 40169290 40170090 42023200 42029290 44140000 44191100 44191200 44191900 44199000 44211000 44219999 48030090 48114190 48171000 48189000 48201000 48236900 49111090 56012290 56013090 57033090 61169300 63029990 63071090 63079090 64059000 68042300 68051000 69111000 69119000 70099200 70109099 70133700 70134200 70134900 70139900 73231000 73239310 73239390 73239910 73239990 76151090 82013010 82014000 82032000 82041100 82054000 82055100 82055900 82111000 82119299 82130000 82141000 82142000 82149000 82152000 82159900 83014090 83024290 83040099 83052010 83059010 83059090 90138090 90172010 94018000 94038990 94049090 96031010 96031020 96032900 96039090 96083090 96084000 96091010 96092000 96099099 96151130 96151900 96159093 96161010 96170010
相关贸易伙伴: TAMURAKOMA & CO., LTD. , ADEON DIS TICARET LTD STI , JINJIANG SEBEST HOUSEWARES CO., LTD. 更多
CÔNG TY TNHH N.N.B 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH N.N.B 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其226条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH N.N.B 公司的采购商3家,供应商25条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 2022 | 进口 | 13 | 28 | 2 | 91 | 0 |
| 2021 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2021 | 进口 | 18 | 39 | 3 | 129 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH N.N.B 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH N.N.B 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH N.N.B 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-30 | 进口 | 82055900 | Dụng cụ khui rượu, bằng thép không gỉ, hiệu Spriing, hàng mới 100% | CHINA | N***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 96161010 | Bình xịt nhựa 380ml, không hiệu, hàng mới 100% | CHINA | N***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 73239310 | Dụng cụ lọc rác inox 11 cm, không hiệu, hàng mới 100% | CHINA | N***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 96031010 | Bàn chải bằng sợi thép, dùng vệ sinh trong nhà , kích thước 17.5cm (1 bộ = 3 cái),hiệu Kinkit , hàng mới 100% | CHINA | N***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 96031010 | Bàn chải bằng sợi thép, dùng vệ sinh trong nhà, kích thước 23cm (1 bộ = 3 cái),hiệu Kinkit , hàng mới 100% | CHINA | N***. | 更多 |
| 2022-09-20 | 出口 | 48114190 | Lõi cây lăn bụi 90 lớp (bằng giấy), kích thước 100x50x37mm: Sticky Roller, không có cán cầm, dùng lăn bụi trong khu vực nhà xưởng. Hàng mới 100%#&CN | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 39269099 | Cán bằng nhựa của cây lăn bụi 90 lớp. Hàng mới 100%#&VN | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 48114190 | Lõi cây lăn bụi 90 lớp (bằng giấy), kích thước 100x50x37mm: Sticky Roller, không có cán cầm, dùng lăn bụi trong khu vực nhà xưởng. Hàng mới 100%#&CN | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-09 | 出口 | 73239310 | Dụng cụ lọc rác inox 11 cm, không hiệu, hàng mới 100% | VIETNAM | N***. | 更多 |
| 2021-11-22 | 出口 | 48114190 | Mcoth0162 # & 90-layer dust roller core (paper), 10cmx90 layer size: Sticky Roller, without handling, using dust rolling in the factory area. New 100% | VIETNAM | F***V | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台