全球贸易商编码:36VN302295800
该公司海关数据更新至:2024-03-06
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:216 条 相关采购商:3 家 相关供应商:20 家
相关产品HS编码: 73182990 85423900 90151090 90249020 90251919 90258020 90259010 90262030 90268010 90278040 90291090 90303310 90314990 90318090 90330010
相关贸易伙伴: FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD. , JIANGSU HOLLY UWILL INT L CO., LTD. , LUTRON ELECTRONIC ENTERPRISE CO., LTD. 更多
CTY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH PHÁT 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CTY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH PHÁT 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其216条相关的海关进出口记录,其中 CTY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH PHÁT 公司的采购商3家,供应商20条。
年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
---|---|---|---|---|---|---|
2023 | 出口 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 |
2022 | 出口 | 2 | 2 | 1 | 5 | 0 |
2022 | 进口 | 3 | 13 | 4 | 54 | 0 |
2021 | 进口 | 8 | 9 | 4 | 59 | 0 |
2020 | 进口 | 13 | 9 | 4 | 93 | 0 |
使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CTY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH PHÁT 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CTY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH PHÁT 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CTY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH PHÁT 近期海关进出口记录如下:
日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
---|---|---|---|---|---|---|
2022-09-27 | 进口 | 90303310 | Dụng cụ đo và phát hiện điện rò rỉ ,không kèm thiết bị ghi SEW 2108EL (hàng mới 100%) | TAIWAN (CHINA) | S***. | 更多 |
2022-09-27 | 进口 | 90303310 | Dụng cụ đo điện trở thấp,không kèm thiết bị ghi SEW 6237DLRO (hàng mới 100%) | TAIWAN (CHINA) | S***. | 更多 |
2022-09-27 | 进口 | 90303310 | Dụng cụ đo và phát hiện điện rò rỉ ,không kèm thiết bị ghi SEW 506EL (hàng mới 100%) | TAIWAN (CHINA) | S***. | 更多 |
2022-09-27 | 进口 | 90303310 | Dụng cụ kiểm tra phát hiện điện áp,không kèm thiết bị ghi SEW 275HP (hàng mới 100%) | TAIWAN (CHINA) | S***. | 更多 |
2022-09-27 | 进口 | 90303310 | Dụng cụ kiểm tra phát hiện điện áp,không kèm thiết bị ghi SEW 230HD(hàng mới 100%) | TAIWAN (CHINA) | S***. | 更多 |
2024-03-06 | 出口 | 90258000 | HT2806#&MOISTURE MEASURING INSTRUMENT RDM3/PKG HUMIDITY MEASURING INSTRUMENT. NEW 100%. | VIETNAM | T***. | 更多 |
2023-10-26 | 出口 | 90303310 | HT2982#&MEASURING HEAD LM-120 | VIETNAM | T***. | 更多 |
2023-10-26 | 出口 | 90258000 | HT2981#&J-2000/PKG HUMIDITY MEASURING INSTRUMENT | VIETNAM | T***. | 更多 |
2023-03-22 | 出口 | 90303310 | HT2815#&SK-3502 . PROBE | VIETNAM | T***. | 更多 |
2023-03-22 | 出口 | 90258000 | HT2814#&RDM3W/CS . MOISTURE METER | VIETNAM | T***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2025 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台