全球贸易商编码:36VN301591483
该公司海关数据更新至:2022-09-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:45 条 相关采购商:1 家 相关供应商:15 家
相关产品HS编码: 82072000 83024999 84195091 84212391 84212399 84212990 84213190 84622910 84678900 84715090 84718090 84733090 84819090 84821000 85049020 85076090 85176230 85235921 85258039 85299040 85389019 90230000 90248010 90251919 90259010 90309090 90319019
相关贸易伙伴: FAMIC TECHNOLOGIES INC. , HANBACK ELECTRONICS CO., LTD. , HOLGER CLASEN GMBH & CO. KG 更多
CTY TNHH KỸ NGHỆ THĂNG LONG 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CTY TNHH KỸ NGHỆ THĂNG LONG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其45条相关的海关进出口记录,其中 CTY TNHH KỸ NGHỆ THĂNG LONG 公司的采购商1家,供应商15条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2022 | 进口 | 4 | 5 | 4 | 5 | 0 |
| 2021 | 进口 | 12 | 15 | 9 | 38 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CTY TNHH KỸ NGHỆ THĂNG LONG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CTY TNHH KỸ NGHỆ THĂNG LONG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CTY TNHH KỸ NGHỆ THĂNG LONG 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-24 | 进口 | 90251919 | Máy đo nhiệt độ có chức năng ghi ảnh nhiệt lò nung. Model: XC300 kèm cáp nguồn, bộ xạc, hộp đựng. Hàng mới 100% | IRELAND | T***H | 更多 |
| 2022-08-22 | 进口 | 84705000 | MÁY TÍNH TIỀN MODEL MU 80 , TAIWAN SX , HÀNG MỚI 100%. | TAIWAN (CHINA) | B***. | 更多 |
| 2022-08-10 | 进口 | 85235921 | USB mở khoá phần mềm Giảng dạy về Tự động hoá Thuỷ lực, Khí nén (SuperPro Protection Key. Loại dùng cho máy Vi Tính). Serial no: 73562 N2. Item no: FT-MAT-10004. Hãng SX Famic. Mới 100% | CANADA | F***. | 更多 |
| 2022-08-01 | 进口 | 84678900 | Dụng cụ cắt Cáp điện cao thế cầm tay (không có Motor); Hoạt động bằng Thủy lực. Lực cắt 130KN. Model: BCP045GC1320. Bộ=1 cái kèm: bộ nguồn xạc; ắc qui; hộp đựng. Mới 100%. Hãng SX DUBUIS | FRANCE | S***S | 更多 |
| 2022-08-01 | 进口 | 85076090 | Ăc qui Ion-Liti (dùng cho dụng cụ cắt Thuỷ lực) Part no: AB18LI500. Mơi 100%. | FRANCE | S***S | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 90251919 | Máy Đo Nhiệt Độ. Có chức năng ghi ảnh nhiệt lò nung Model: R550P-DNU. kèm Cáp đo; Hộp đựng. Serial no: 8060002. Hàng Tái xuất của tờ khai tạm nhập số: 104789200721.#&JP | JAPAN | M***S | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 90259010 | Vật kính 2X. Phụ tùng của Máy Đo Nhiệt Độ.Part no:IRL-TX02D. Serial no: 1204041. Hàng Hàng Tái xuất của tờ khai tạm nhập số: 104789200721. #&JP | JAPAN | M***S | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台