全球贸易商编码:36VN2700273052
该公司海关数据更新至:2022-09-07
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:221 条 相关采购商:0 家 相关供应商:8 家
相关产品HS编码: 39231090 39233090 74121000 76169990 84192000 84813090 84818072 85311090 90189090 90330010 90330020
相关贸易伙伴: INSPITAL MEDICAL TECHNOLOGY GMBH , KEMBLA (HK) LTD. , GEMMY INDUSTRIAL CORP. 更多
MEDIGAS 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。MEDIGAS 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其221条相关的海关进出口记录,其中 MEDIGAS 公司的采购商0家,供应商8条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 3 | 3 | 5 | 102 | 0 |
| 2021 | 进口 | 7 | 10 | 6 | 119 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 MEDIGAS 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 MEDIGAS 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
MEDIGAS 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-07 | 进口 | 74121000 | Cút 90 đường kính 22mm, bằng đồng tinh luyện, dùng cho hệ thống khí y tế. Hãng SX: Kembla. Hàng mới 100%. | CHINA | K***. | 更多 |
| 2022-09-07 | 进口 | 74121000 | Măng xông đường kính 28mm, bằng đồng tinh luyện, dùng cho hệ thống khí y tế. Hãng SX: Kembla. Hàng mới 100%. | CHINA | K***. | 更多 |
| 2022-09-07 | 进口 | 74121000 | Côn ống đường kính 15x12mm, bằng đồng tinh luyện, dùng cho hệ thống khí y tế. Hãng SX: Kembla. Hàng mới 100%. | CHINA | K***. | 更多 |
| 2022-09-07 | 进口 | 74121000 | Côn ống đường kính 42x28mm, bằng đồng tinh luyện, dùng cho hệ thống khí y tế. Hãng SX: Kembla. Hàng mới 100%. | CHINA | K***. | 更多 |
| 2022-09-07 | 进口 | 74121000 | Côn ống đường kính 22x15mm, bằng đồng tinh luyện, dùng cho hệ thống khí y tế. Hãng SX: Kembla. Hàng mới 100%. | CHINA | K***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台