全球贸易商编码:36VN2400886844
地址:06 Nguyễn Công Hãng, Phường Trần Nguyên Hã, Bắc Giang, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-04
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:611 条 相关采购商:0 家 相关供应商:12 家
相关产品HS编码: 21021000 33074910 35079000 39100090 39221019 39231090 39233090 39235000 39249090 39261000 42021219 42021299 42021990 42022200 54012090 54079200 55101200 60063290 61044200 61045200 61046200 61071900 61082900 61091010 61091020 61112000 61119010 61142000 61149010 61152990 61159500 62034290 62046200 62063090 62071100 62089990 62092090 62099000 62121099 63031200 63079090 64041190 70109099 73239310 73239390 73239910 76129090 76151090 84132090 84224000 84716030 84716040 84818091 84818099 85044090 85166090 94013000 94032090 94051099 94059920 95030010 95030091 95030099 95069100 96170010
相关贸易伙伴: GUANGXI FREE TRADE ZONE HANXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. , GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO., LTD. , GUANGXI PINGXIANG BAIYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. 更多
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI LÂM MỘC 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI LÂM MỘC 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其611条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI LÂM MỘC 公司的采购商0家,供应商12条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 7 | 24 | 1 | 172 | 0 |
| 2021 | 进口 | 7 | 43 | 1 | 439 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI LÂM MỘC 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI LÂM MỘC 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI LÂM MỘC 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-04 | 进口 | 96170010 | Hộp cơm giữ nhiệt Lason, không dùng điện, chất liệu thép không gỉ và nhựa PP, có lớp cách nhiệt chân không; KT:cao 23.5cm,đường kính 12.9cm; dung tích 2000 ml; mới100% | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-09-04 | 进口 | 96170010 | Cốc giữ nhiệt Coffeeholic Lason, không dùng điện, chất liệu thép không gỉ và nhựa PP, có lớp cách nhiệt chân không; KT :cao 15cm, đường kính 9cm; dung tích 380 ml; mới 100% | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-08-24 | 进口 | 35079000 | Nguyên liệu sản xuất men rượu: Chế phẩm enzyme glucoamylase, thành phần:enzyme glucoamylase và tinh bột ngô, mã QB/TXAK0720-2019, đóng gói 25 KG/bao, NSX 16/8/2022, HSD 16/8/2023, mới 100% | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-08-08 | 进口 | 39249090 | Kệ mỹ phẩm dán tường (dạng hộp) , chất liệu nhựa, dùng trong gia đình, kích thước (33.5*38.5*10)cm +/-10%, mã KMP-GN, mới 100% | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-08-08 | 进口 | 39221019 | Bồn tắm gấp gọn không có nắp (không có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn);chất liệu nhựa;mã ZD-200117, dùng trong gia đình,kl: 11 kg/chiếc,kích thước (140*64*54)cm +/-10%,mới 100% | CHINA | P***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台