全球贸易商编码:36VN200811608
地址:Số 21, KCN DEEP C Hải Phòng I, Đông Hải 2, Hải An, Hải Phòng, Vietnam
该公司海关数据更新至:2024-11-05
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:198 条 相关采购商:9 家 相关供应商:7 家
相关产品HS编码: 40169390 68061000 70193990 72085100 72085200 72119019 72161000 72162110 72163190 72163319 72164090 73043940 73043990 73063091 73063099 73064020 73069099 73072190 73079110 73079310 73079390 73181410 73181510 73181610 73181690 73181910 73182100 73182200 73269099 84818072 84828000 84832090
相关贸易伙伴: R.K. ENGINEERING CO., LTD. , AARDING THERMAL ACOUSTICS B.V. , ZEECO ASIA LTD, 更多
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT HÀN 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT HÀN 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其198条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT HÀN 公司的采购商9家,供应商7条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 出口 | 7 | 11 | 2 | 159 | 0 |
| 2022 | 进口 | 4 | 8 | 4 | 11 | 0 |
| 2021 | 出口 | 3 | 2 | 2 | 14 | 0 |
| 2021 | 进口 | 3 | 6 | 1 | 13 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT HÀN 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT HÀN 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VIỆT HÀN 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 进口 | 34039990 | F611-100-KH#&POLYGLYCOL OIL-BASED GREASE FOR USE IN BOLT JOINTS. 100% NEW | GERMANY | N***D | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73041900 | K475-036-KH#&Ống đúc bằng thép không hợp kim (sử dụng cho đường ống dẫn khí), đường kính ngoài 21.3mm, dài 6000mm, độ dày SCH.80 (mác thép A106 Gr.B). Mới 100% | KOREA | Z***, | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73079910 | K475-115-KH#&Măng sông bằng thép carbon, đường kính trong 21.8mm, không có ren. Mới 100% | KOREA | Z***, | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73079910 | K475-113-KH#&Cút 90 độ bằng thép carbon, đường kính trong 21.8mm, không có ren. Mới 100% | KOREA | Z***, | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73079910 | K475-061-KH#&Cút 45 độ bằng thép carbon, đường kính trong 21.8mm, không có ren. Mới 100% | KOREA | Z***, | 更多 |
| 2022-09-05 | 出口 | 73089099 | Kết cấu hộp đựng nước ngưng bằng thép, được sơn phủ. Mới 100%#&VN | JAPAN | T***. | 更多 |
| 2022-08-31 | 出口 | 72163319 | H900x300x16x28-SM490A-12000#&Thép không hợp kim hình chữ H, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước cao 900mm x rộng 300mm x dài 12000mm, C: 0.15-0.17% . Mới 100% | VIETNAM | K***D | 更多 |
| 2022-08-31 | 出口 | 72163319 | H150x75x5x7-SM490A-11000#&Thép không hợp kim hình chữ H, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước cao 150mm x rộng 75mm x dài 11000mm, C: 0.15% . Mới 100% | VIETNAM | K***D | 更多 |
| 2022-08-31 | 出口 | 72163319 | H244x175x7x11-SM490A-6000#&Thép không hợp kim hình chữ H, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước cao 244mm x rộng 175mm x dài 6000mm, C: 0.14% . Mới 100% | VIETNAM | K***D | 更多 |
| 2022-08-31 | 出口 | 72163319 | H588x300x12x20-SM490A-6000#&Thép không hợp kim hình chữ H, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước cao 588mm x rộng 300mm x dài 6000mm, C: 0.15% . Mới 100% | VIETNAM | K***D | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台