全球贸易商编码:36VN1101796735
该公司海关数据更新至:2025-02-28
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:21853 条 相关采购商:329 家 相关供应商:65 家
相关产品HS编码: 27101990 32091090 32110000 32151190 32151900 34029019 35069100 39173299 39206290 39269099 40101900 40161090 48025839 48026919 48045190 48059390 48102999 48109290 48114190 48119099 48201000 48211090 48219090 48232090 48234090 48239099 49019990 49111010 56075090 58063290 58063999 58071000 58079090 58089090 60069000 73158990 73269099 82089000 84133090 84223000 84418010 84431600 84433290 84439990 84515000 84719090 84831090 85014019 85059000 85168090 85235119 85235200 85319010 85319030 85364191 85393990 85394900 90251919
相关贸易伙伴: CHECKPOINT SYSTEMS BANGLADESH LTD. , CHECKPOINT SYSTEMS BANGLADESH LIMITED , FEDRIGONI S P A 更多
CHECKPOINT VIETNAM LTD. 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CHECKPOINT VIETNAM LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其21853条相关的海关进出口记录,其中 CHECKPOINT VIETNAM LTD. 公司的采购商329家,供应商65条。
年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
---|---|---|---|---|---|---|
2023 | 出口 | 120 | 6 | 11 | 5096 | 0 |
2022 | 出口 | 176 | 7 | 16 | 4910 | 0 |
2022 | 进口 | 31 | 35 | 14 | 209 | 0 |
2021 | 出口 | 157 | 11 | 19 | 4684 | 0 |
2021 | 进口 | 39 | 38 | 10 | 290 | 0 |
2020 | 出口 | 2 | 2 | 2 | 15 | 0 |
2020 | 进口 | 22 | 26 | 5 | 218 | 0 |
使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CHECKPOINT VIETNAM LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CHECKPOINT VIETNAM LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CHECKPOINT VIETNAM LTD. 近期海关进出口记录如下:
日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
---|---|---|---|---|---|---|
2022-09-29 | 进口 | 48219090 | Nhãn giấy sticker bán thành phẩm (chưa in, kích thước con nhãn, (kích thước: 60.325mm x 34.925mm) - BSM0000002G6/1110770. Hàng mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
2022-09-29 | 进口 | 48219090 | Nhãn giấy bán thành phẩm PT017 chưa in, (kích thước: 3.81cm x 10.16cm)- PAM0000001WI/1063305. Hàng mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
2022-09-26 | 进口 | 48102999 | Giấy đã tráng phủ một mặt Symbol card (hàm lượng bột giấy trên 10% so với tổng lượng bột giấy, lượng: 330g/m2, dạng tờ,72cmx102cm,chưa in,chưa nhuộm màu,dùng để in nhãn)-PAM0000002BL | ITALY | F***A | 更多 |
2022-09-26 | 进口 | 48102999 | Giấy đã tráng phủ một mặt Symbol card (hàm lượng bột giấy trên 10% so với tổng lượng bột giấy, lượng: 240g/m2, dạng tờ,72cmx102cm,chưa in, chưa nhuộm,dùng in nhãn)-PAM0000002BK | ITALY | F***A | 更多 |
2022-09-26 | 进口 | 48219090 | Nhãn giấy sticker bán thành phẩm (đã cắt bế thành hình con nhãn) dạng tờ, chưa in, kích thước con nhãn: 69.85mm x 34.92mm, nguyên liệu sản xuất nhãn in - BSM00000025M/1106694. Mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 85235200 | SMART TAG USED IN GARMENT INDUSTRY (44 X 18)MM / 1000099 - RFID LABEL - 8347269 DECA SMALL STICKER. 100% NEW, #&VN | THAILAND | H***C | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 85235200 | SMART CARD FOR GARMENT INDUSTRY, (42.5 X 54)MM - 1006499 - RFID LABEL - FREE PEOPLE. 100% NEW, #&VN | VIETNAM | H***) | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 85235200 | SMART CARD USED IN GARMENT INDUSTRY, (42.5 X 54)MM - 1005012 - RFID LABEL - FREE PEOPLE. 100% NEW, #&VN | VIETNAM | B***. | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 85235200 | SMART CARD USED IN GARMENT INDUSTRY, (42.5 X 54)MM - 1006484 - RFID LABEL - FREE PEOPLE. 100% NEW, #&VN | VIETNAM | H***) | 更多 |
2025-02-28 | 出口 | 85235200 | SMART CARD FOR GARMENT INDUSTRY (45.72 X 76.02)MM / 1001702 - RFID LABEL - KMAPNT_RFID APN PRICE TICKET. 100% NEW,#&VN | VIETNAM | J***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2025 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台