全球贸易商编码:36VN107493245
地址:Số KM02, Đ. Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-14
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:350 条 相关采购商:6 家 相关供应商:5 家
相关产品HS编码: 39269099 40170090 56090000 68042100 68042200 73089099 73121099 73151199 73151290 73158200 73251090 73269099 76169990 82055900 82057000 82081000 84122900 84133090 84134000 84251100 84251900 84253100 84253900 84254920 84279000 84289090 84306100 84311013 84311019 84311029 84313990 84314990 84597010 84615010 84622910 84632010 84642010 84642020 84649020 84669390 84669400 84672900 84678900 84743110 84743120 84799040 84812090 84831090 84834090 84835000 84839099 85011030 85030090 85059000 85171200 85362011 85369029 85369099 85371019 85371099 85437020 87089199
相关贸易伙伴: VIBROMIX INTERNATIONAL PVT.LTD. , FLEXTOOL EQUIPMENTS AND TOOLS CORP. , JINGGUANG PLASTIC DONG NAI 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG LẠC HỒNG 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG LẠC HỒNG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其350条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG LẠC HỒNG 公司的采购商6家,供应商5条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 13 | 1 | 142 | 0 |
| 2021 | 出口 | 5 | 3 | 4 | 13 | 0 |
| 2021 | 进口 | 4 | 31 | 1 | 192 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG LẠC HỒNG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG LẠC HỒNG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG LẠC HỒNG 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-14 | 进口 | 84251900 | Tời quay tay cao cấp hiệu KENBO, Loại: 1800LBS, tải trọng: 817 Kg, độ cao nâng: 20m,hàng mới 100% | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-14 | 进口 | 84251900 | Tời quay tay hiệu KENBO, Loại: 800LBS, tải trọng: 360Kg, độ cao nâng: 8m, hàng mới 100% | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-14 | 进口 | 84253100 | Pa lăng cáp điện hiệu KENBO, model: CD1-5, tải trọng: 5T,độ cao nâng: 9 m, di chuyển bằng con chạy, hoạt động bằng điện áp(380V/50Hz).mới 100% | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-14 | 进口 | 84253100 | Pa lăng cáp điện hiệu KENBO, model: CD1-1, tải trọng: 1T,độ cao nâng: 6 m, di chuyển bằng con chạy, hoạt động bằng điện áp(380V/50Hz).mới 100% | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-14 | 进口 | 84253100 | Pa lăng cáp điện hiệu KENBO, model: CD1-2, tải trọng: 2T,độ cao nâng: 6 m, di chuyển bằng con chạy, hoạt động bằng điện áp(380V/50Hz).mới 100% | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-08-19 | 出口 | 73269099 | Móc cẩu hiệu KENBO loại tốt dùng cho Pa lăng điện CD1 3T (phụ kiện pa lăng), loại 3T, sức nâng: 3 tấn, màu vàng, chất liệu bằng thép, hàng mới 100% | VIETNAM | H***. | 更多 |
| 2022-08-19 | 出口 | 73269099 | Móc cẩu hiệu KENBO loại tốt dùng cho Pa lăng điện CD1 5T (phụ kiện pa lăng), loại 5T, sức nâng: 5 tấn, màu vàng, chất liệu bằng thép, hàng mới 100% | VIETNAM | H***. | 更多 |
| 2022-08-19 | 出口 | 73269099 | Móc cẩu hiệu KENBO loại thường dùng cho Pa lăng điện CD1 3T (phụ kiện pa lăng), loại 3T, sức nâng: 3 tấn, màu cam, chất liệu bằng thép, hàng mới 100% | VIETNAM | H***. | 更多 |
| 2021-06-25 | 出口 | 84253100 | KENBO ELECTROLLAR CHAIN, MODEL: KKBB02-01, TYPE MOVES BY RUNNING, SINGLE CHAIN, LOAD: 2 TONS, LIFTING HEIGHT: 6M, ELECTRICAL OPERATION (380V / 50HZ), YEAR SX: 2020, NEW 100% | VIETNAM | J***I | 更多 |
| 2021-05-22 | 出口 | 84743110 | Pear mini concrete mixer and accompanying accessories, mixing chamber capacity 480L, using diesel engine capacity 8HP Tran Hung Dao brand, 100% brand new#&VN | SURINAME | V***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台