CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU

全球贸易商编码:36VN106555509

该公司海关数据更新至:2024-11-18

越南 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:190 条 相关采购商:1 家 相关供应商:10 家

相关产品HS编码: 30059010 30059090 30064020 39269039 90183990 90189090

相关贸易伙伴: SURGTECH INC. , SURGTECH INC. , EQUIP MEDIKEY B.V. 更多

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其190条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU 公司的采购商1家,供应商10条。

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2024 进口 1 1 1 1 0
2022 出口 1 1 1 6 0
2022 进口 6 8 5 147 0
2021 进口 6 5 6 36 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2024-11-18 进口 30064020 BONE CEMENT, USED IN MEDICAL VERTEBRAL BODY RECONSTRUCTION SURGERY (LONG-TERM IMPLANTATION OVER 30 DAYS IN THE HUMAN BODY), CODE: ADCEMLV, TYPE: CEMAD-LV, MANUFACTURER: ADITUS MEDICAL GMBH, 100% NEW GERMANY A***H 更多
2022-09-27 进口 90219000 Bộ khớp háng toàn phần, các loại, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, Chủng loại: Surgtech MalucTM Total Hip, Mã: 2111-3201, HSX: Surgtech INC, Mới 100% UNITED STATES S***. 更多
2022-09-27 进口 90219000 Bộ khớp háng toàn phần, các loại, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, Chủng loại: Surgtech MalucTM Total Hip, Mã: 2111-3602, HSX: Surgtech INC, Mới 100% UNITED STATES S***. 更多
2022-09-27 进口 90219000 Bộ khớp háng toàn phần, các loại, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, Chủng loại: Surgtech MalucTM Total Hip, Mã: 2111-3603, HSX: Surgtech INC, Mới 100% UNITED STATES S***. 更多
2022-09-27 进口 90219000 Hệ thống nẹp, vít cột sống, các loại, cấy ghép lâu dài trên 30 ngày trong cơ thể người, Chủng loại: Surgtech PFS Lumbar, Mã: 0304-4525, HSX: Surgtech INC, Mới 100% UNITED STATES S***. 更多
2022-08-03 出口 73269099 Khay đựng dụng cụ thử đĩa đệm bằng thép không gỉ, Sử dụng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, Chủng loại: PLIF Caddy - Implants/Trials, Mã: 0080-0011, HSX: Surgtech INC, Mới 100% VIETNAM S***. 更多
2022-08-03 出口 73269099 Hộp dụng cụ nẹp vít bằng thép không gỉ, Sử dụng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, Chủng loại: Case Tray, Mã: 0398-1000, HSX: Surgtech INC, Mới 100% VIETNAM S***. 更多
2022-08-03 出口 73269099 Khay đựng dụng cụ thử đĩa đệm bằng thép không gỉ, Sử dụng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, Chủng loại: PLIF Caddy - Implants/Trials, Mã: 0080-0012, HSX: Surgtech INC, Mới 100% VIETNAM S***. 更多
2022-08-03 出口 73269099 Khay đựng dụng cụ thử đĩa đệm bằng thép không gỉ, Sử dụng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, Chủng loại: PLIF Caddy - Implants/Trials, Mã: 0080-0013, HSX: Surgtech INC, Mới 100% VIETNAM S***. 更多
2022-08-03 出口 73269099 Hộp dụng cụ thay thế đĩa đệm bằng thép không gỉ, Sử dụng trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, Chủng loại: PLIF Case, Mã: 0080-0000, HSX: Surgtech INC, Mới 100% VIETNAM S***. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询