全球贸易商编码:36VN106469592
地址:17 P. Ngô Quyền, Tràng Tiền, Hoàn Kiếm, Hà Nội, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:11939 条 相关采购商:3 家 相关供应商:14 家
相关产品HS编码: 39232990 39269099 42021190 42021299 42021990 42022100 42022900 42023100 42023200 42023900 42029190 42029290 42029990 42031000 42033000 42050090 44092900 44182000 44187500 44189990 44201000 44209090 44211000 44219999 48119099 48171000 48172000 48173000 48189000 48191000 48192000 48193000 48194000 48201000 48209000 48211010 48211090 48219090 48239096 48239099 49089000 49090000 57031090 58013790 58063999 58071000 58079090 58081090 61012000 61013000 61019000 61021000 61022000 61023000 61033200 61033990 61034200 61034900 61043100 61043200 61043900 61044100 61044200 61044300 61044900 61045100 61045200 61045900 61046200 61046300 61091010 61091020 61099030 61101100 61101900 61102000 61103000 61109000 61159500 61159600 62019200 62019990 62021100 62029300 62033100 62033290 62034290 62034300 62034910
相关贸易伙伴: J & A IMAGING STATION SDN BHD , LUXURY GOODS INTERNATIONAL S.A. , LUXURY GOODS INTERNATIONAL (LGI) S.A. 更多
CÔNG TY TNHH GUCCI VIỆT NAM 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH GUCCI VIỆT NAM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其11939条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH GUCCI VIỆT NAM 公司的采购商3家,供应商14条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 25 | 2 | 1003 | 0 |
| 2022 | 进口 | 7 | 133 | 9 | 4095 | 0 |
| 2021 | 出口 | 3 | 11 | 2 | 23 | 0 |
| 2021 | 进口 | 10 | 120 | 7 | 6818 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH GUCCI VIỆT NAM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH GUCCI VIỆT NAM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH GUCCI VIỆT NAM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-29 | 进口 | 61044100 | Đầm nữ bằng len, mã 678311XKB5S9194, nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100% | ITALY | L***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 42029290 | 8101565573 - Túi đeo thắt lưng bằng nhiều chất liệu (Polyurethane 60%, Polyester 20%, Cotton 20%), nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100% | ITALY | G***A | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 42029290 | 8103454728 - Túi đeo thắt lưng bằng nhiều chất liệu (Cotton 71%, Polyester 29%), nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100% | ITALY | G***A | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 42023900 | 8105683350 - Ví nam dùng đựng thẻ bằng nhiều chất liệu (Polyurethane 60%, Cotton 20%, Polyester 20%), nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100% | ITALY | G***A | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 42023900 | 8090744977 - Ví cầm tay bằng nhiều chất liệu (Polyurethane 60%, Polyester 20%, Cotton 20%) , nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100% | ITALY | G***A | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 42023100 | Ví nữ bằng da bê, mã 621892UZ3BG6484, nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100%, Hàng xuất trả của TKNK: 104750593250/A41 (01/06/2022) - dòng số 21#&IT | SWITZERLAND | L***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 42023100 | Ví đựng card bằng da bê, mã 702248DJ24G1057, nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100%, Hàng xuất trả của TKNK: 104750605960/A41 (01/06/2022) - dòng số 35#&IT | SWITZERLAND | L***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 42023100 | Ví đựng card bằng da bê, mã 702248DJ24G7673, nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100%, Hàng xuất trả của TKNK: 104773834060/A41 (13/06/2022) - dòng số 18#&IT | SWITZERLAND | L***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 42023100 | Ví nữ bằng da bê, mã 621892UZ3BG8847, nhãn hiệu Gucci, hàng mới 100%, Hàng xuất trả của TKNK: 104727562920/A41 (21/05/2022) - dòng số 31#&IT | SWITZERLAND | L***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 42033000 | Thắt lưng nam bằng nhiều chất liệu (52% POLYAMIDE 26% COTTON 22% POLYURETHANE), mã 406831UVSDT7267, hiệu Gucci, hàng mới 100%, Hàng xuất trả của TKNK: 104735814410/A41 (25/05/2022) - dòng số 8#&IT | SWITZERLAND | L***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台