全球贸易商编码:36VN106224666
该公司海关数据更新至:2022-09-30
越南 供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:61 条 相关采购商:32 家 相关供应商:0 家
相关产品HS编码: 08011100 08013200 09011110 09041110 09041120 09061900 09062000 09096120
相关贸易伙伴: MOHIT INTERNATIONAL , MANOJ ENTERPRISES, , MMK SPICES SDN.BHD 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN PHALCO VIỆT NAM 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN PHALCO VIỆT NAM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其61条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN PHALCO VIỆT NAM 公司的采购商32家,供应商0条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 12 | 4 | 10 | 26 | 0 |
| 2021 | 出口 | 21 | 7 | 17 | 35 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN PHALCO VIỆT NAM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN PHALCO VIỆT NAM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN PHALCO VIỆT NAM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-30 | 出口 | 09096110 | Hoa hồi (tiểu hồi) SX tại VN . Net: 10kg/thùng, tổng số 100 thùng. Hàng mới 100%. Ten KHTV: ILLICIUM VERUM. Hàng chưa xay, chưa nghiền. Hàng hóa dùng làm gia vị, khong thuoc Cites. #&VN | SINGAPORE | A***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 出口 | 09061900 | Quế sáo (cắt 8cm) SX tại VN. Net: 10kg/thùng, tổng số 300 thùng. Hàng mới 100%. Tên KHTV: CINAMOMUM CASSIA. Hàng chưa xay,chưa nghiền. Hàng hóa dùng làm gia vị, khong thuoc Cites#&VN | SINGAPORE | A***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 出口 | 09061900 | Quế sáo (cắt 10cm) SX tại VN. Net: 10kg/thùng, tổng số 300 thùng. Hàng mới 100%. Tên KHTV: CINAMOMUM CASSIA. Hàng chưa xay,chưa nghiền. Hàng hóa dùng làm gia vị, khong thuoc Cites#&VN | SINGAPORE | A***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 09041120 | Tiêu đen nguyên hạt sản xuất tại Việt Nam. Hàng đóng trong bao PP, trọng lượng tịnh 25kg/bao. Nhãn hiệu: không nhãn hiệu.Tổng số 1120 bao. Hàng mới 100%.#&VN | SENEGAL | N***A | 更多 |
| 2022-09-23 | 出口 | 09096120 | Hoa hồi sản xuất tại VN. Hàng đóng thùng carton, trọng lượng tịnh 10kg/thùng, tổng số 300 thùng. Hàng mới 100%. Ten KHTV: ILLICIUM VERUM. Hàng hóa dùng làm gia vị. Hang khong thuoc Cites#&VN | VIETNAM | J***S | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台