全球贸易商编码:36VN101308175
该公司海关数据更新至:2024-11-18
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:497 条 相关采购商:9 家 相关供应商:12 家
相关产品HS编码: 39269059 40103900 40169320 40169912 40169919 68042200 73063091 73269099 81089000 84713020 84716040 84811099 84812090 84833030 85234919 85369022 85371019 85371099 85439020 87141030 87141090 90291090
相关贸易伙伴: SIAM CHITA CO., LTD. , KYB MOTORCYCLE SUSPENSION INDIA PVT.LTD. , PT. KAYABA INDONESIA 更多
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP KYB VIỆT NAM 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP KYB VIỆT NAM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其497条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP KYB VIỆT NAM 公司的采购商9家,供应商12条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 出口 | 7 | 9 | 6 | 139 | 0 |
| 2022 | 进口 | 12 | 14 | 7 | 157 | 0 |
| 2021 | 出口 | 7 | 7 | 5 | 200 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP KYB VIỆT NAM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP KYB VIỆT NAM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP KYB VIỆT NAM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 进口 | 34039919 | GRINDING NO.200- LUBRICATING OIL, USED FOR COOLING MACHINES, (INGREDIENTS: WATER: BALANCE; ALKALINE RESERVE: 10-20%; CORROSION INHIBITOR: 10-15%; EP ADDITIVES: 10-15% AND OTHER COMPOUNDS), 100% NEW (200L/BARREL) | THAILAND | N***, | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 87141090 | A0201-03605 (A0201-03614A-L): Trụ dẫn hướng bằng thép dùng cho giảm sóc sau xe máy. hàng mới 100% | THAILAND | K***) | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 87141090 | 12251-00220: Vòng piston bằng thép , được dùng trong dây chuyền gia công , là bộ phận cấu thành cụm xi lanh đường kính ngoài: 25mm, đường kính trong: 10mm, chiều cao 10mm, Mới 100% | THAILAND | K***) | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 87141090 | 12002-09919: Cụm trục dẫn hướng bằng thép đường kính 37mm (mới 100%) | THAILAND | K***) | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 87141030 | A0101-01941: Vỏ van, bộ phận của van đáy bằng thép,đường kính trong phi 6mm, đường kính ngoài phi 27.6.mm, dùng trong giảm xóc xe máy. Hàng mới 100% | THAILAND | K***) | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 87141090 | 13261-04804: Xecmăng bằng nhựa đường kính 21.3mm, linh kiện giảm sóc xe máy. Hàng mới 100%#&VN | INDONESIA | P***A | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 87141090 | 12203-10246: Bộ giảm chấn của xe máy. Hàng mới 100%#&VN | INDONESIA | P***A | 更多 |
| 2022-09-27 | 出口 | 73209090 | 12216-72453: Lò xo bằng thép, đường kính phi 34.5mm, dùng cho giảm sóc xe máy, hàng mới 100%#&VN | JAPAN | K***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 出口 | 73209090 | 12216-72454: Lò xo bằng thép, đường kính phi 34.5mm, dùng cho giảm sóc xe máy, hàng mới 100%#&VN | JAPAN | K***. | 更多 |
| 2022-09-22 | 出口 | 87141090 | 12203-10246: Bộ giảm chấn của xe máy. Hàng mới 100%#&VN | INDONESIA | P***A | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台