全球贸易商编码:36VN0700805271
地址:JGWQ+2W4, QL1A, Mỹ Yên, Bến Lức, Long An, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-11-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:1675 条 相关采购商:22 家 相关供应商:3 家
相关产品HS编码: 05059090 28112290 37024400 39199092 39199099 39232199 39232990 39262090 39269070 40159090 40161010 40169920 43031000 48169010 48169040 48211010 48211090 48219010 48219090 48221090 48239099 5051010 52085290 52085990 52094100 52103100 54011090 54074200 54075200 54076190 54078100 54078200 55062000 55081010 55081090 55121900 55132900 56031200 56039200 56039300 56041000 56049090 56072900 56075090 58061090 58063290 58064000 58071000 59032000 60012900 60029000 60049000 60052200 60053690 60053790 60054300 60063290 60064310 60064390 61179000 62171090 67010000 83081000 83089090 96061010 96061090 96062100 96062200 96062900 96071100 96071900 96072000
相关贸易伙伴: WON JEON CORPORATION/ , CNF CO., LTD. , CNF CO., LTD. 更多
CJ VINA CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CJ VINA CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其1675条相关的海关进出口记录,其中 CJ VINA CO., LTD. 公司的采购商22家,供应商3条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 6 | 15 | 4 | 47 | 0 |
| 2022 | 进口 | 3 | 41 | 3 | 509 | 0 |
| 2021 | 出口 | 20 | 59 | 4 | 368 | 0 |
| 2021 | 进口 | 2 | 65 | 6 | 751 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CJ VINA CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CJ VINA CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CJ VINA CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-29 | 进口 | 05051010 | NPL 36#&Lông vịt màu xám, 80% lông mềm, đã qua xử lý, sử dụng trực tiếp làm NPL may mặc, thuộc đối tượng không phải kiểm dịch theo TT số 11/2021/TT-BNNPTNT ngày 20/09/2021. Hàng mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-07-14 | 进口 | 56039300 | NPL 90#&Bông tấm bằng sản phẩm không dệt, trọng lượng 100 g/m2, khổ 60" (123 m), hàng mới 100% | CHINA | W***/ | 更多 |
| 2022-07-14 | 进口 | 58079090 | NV#&Nhãn vải, có dệt, in thông tin, kích thước dài*rộng = 9.5cm*8.5cm, 5.5cm*3.5cm, 1.5cm*1cm, hàng mới 100% | CHINA | W***/ | 更多 |
| 2022-07-14 | 进口 | 48211090 | TB - NG#&Nhãn giấy (HANG TAG) các loại, đã in thông tin, kích thước dài*rộng = 8cm*8cm, 10cm*4cm,hàng mới 100% | CHINA | W***/ | 更多 |
| 2022-07-11 | 进口 | 43031000 | NPL 100#&Dải lông gấu cắt sẵn dạng chiếc đã qua xử lý, thuộc mã H.S 4303 được miễn KD theo PL22 TT24/2017/TT-BNNPTNT, không thuộc DM QL CITES, cỡ từ XS-XXL, hàng mới 100% | CHINA | W***/ | 更多 |
| 2022-12-02 | 出口 | 39232199 | NPL. 06# & Balloon bags of all kinds used to wrap goods, material from synthetic LDPE (size 43 * 60), 100% brand new. Account Account 104706367950 Line 1#&CN | VIETNAM | W***. | 更多 |
| 2022-12-02 | 出口 | 96071100 | NPL. 36#&Khóa kéo có răng bằng kim loại, băng vải hai bên làm từ vật liệu dệt xơ staple polyester tổng hợp,chiều dài 76 cm, hàng mới 100%. TKNK 104723259800 dòng hàng 3#&CN | VIETNAM | W***. | 更多 |
| 2022-11-29 | 出口 | 54074200 | NPL. 39#&Synthetic filament woven fabric, 100% nylon, 58'' ,(14216.97 YRD) 100% brand new .TKNK 104733882410 Line 1#&CN | UNKNOWN | W***. | 更多 |
| 2022-11-29 | 出口 | 54076190 | NPL. 37#&Synthetic filament woven fabric, 100% Polyester composition 58'' (4402.05 YDS), 100% brand new .TKNK 104723224100 Line 1#&CN | UNKNOWN | W***. | 更多 |
| 2022-11-29 | 出口 | 59032000 | NPL. 87# & Woven fabric coated, covered with polyurethane, 100% Polyester composition 56" (10253.81 MTK), 100% brand new. | UNKNOWN | W***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台