全球贸易商编码:36VN0500415034
该公司海关数据更新至:2026-01-22
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:669 条 相关采购商:44 家 相关供应商:17 家
相关产品HS编码: 39014000 39019090 39023090 52083300 52085920 54075200 54075400 54076110 54076190 54079400 55032000 55121900 55134100 55161400 55164400 60019290 70099200 84807190 96071900
相关贸易伙伴: SHINSUNG TONGSANG CO., LTD. , SHINSUNG TONGSANG CO., LTD. , DOW CHEMICAL PACIFIC LIMITED. 更多
CÔNG TY TNHH KONA 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH KONA 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其669条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH KONA 公司的采购商44家,供应商17条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 18 | 14 | 4 | 173 | 0 |
| 2024 | 出口 | 17 | 13 | 5 | 125 | 0 |
| 2023 | 出口 | 11 | 21 | 2 | 130 | 0 |
| 2022 | 出口 | 12 | 17 | 2 | 84 | 0 |
| 2022 | 进口 | 10 | 40 | 4 | 81 | 0 |
| 2021 | 出口 | 10 | 5 | 1 | 46 | 0 |
| 2021 | 进口 | 10 | 14 | 4 | 26 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH KONA 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH KONA 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH KONA 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-21 | 进口 | 55134100 | Vải dệt thoi, kiểu dệt vân điểm, đã in một mặt, thành phần 65% xơ staple polyester, 35% xơ bông, khổ 58", chưa ngâm tẩm, tráng phủ bề mặt, trọng lượng 108g/m2, hàng mới 100%, Hàn Quốc sản xuất | KOREA | L***. | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 52083900 | Vải dệt thoi, kiểu dệt vân đoạn, thành phần 100% xơ bông, sợi 100s satin 229*150, khổ 98", đã nhuộm, bề mặt không tráng phủ, trọng lượng 77 g/m2, dạng cuộn, hàng mới 100%, Hàn Quốc sản xuất. | KOREA | L***. | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 52083300 | Vải dệt thoi, kiểu dệt vân chéo 03 sợi, thành phần 100% cotton, sợi 40S twill 133x72, đã nhuộm, chưa ngâm tẩm tráng phủ, trọng lượng 126g/m2, dạng cuộn, khổ 63", mới 100%, Hàn Quốc sản xuất. | KOREA | L***. | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 52085920 | Vải dệt thoi, kiểu dệt vân chéo 03 sợi, thành phần 100% Cotton, sợi 40'S twill 133x72, khổ 63" đã in 1 mặt, chưa ngâm tẩm, tráng phủ, trọng lượng 126g/m2, hàng mới 100%, Hàn Quốc sản xuất | KOREA | L***. | 更多 |
| 2022-09-07 | 进口 | 59039090 | PL04#&Dây dệt 3M, làm từ vải dệt đã được ngâm tẩm tráng phủ plastic, dùng cho hàng may mặc, hàng mới 100%, Trung Quốc sản xuất. | CHINA | W***. | 更多 |
| 2026-01-22 | 出口 | 55062000 | 100% POLYESTER R-WELLON NEW (80/20) FLUFFY COTTON BATTING, 100% BRAND NEW #&VN | KOREA | D***. | 更多 |
| 2026-01-06 | 出口 | 55062000 | 100% POLYESTER R-WELLON NEW (80/20) FLUFFY COTTON BATTING, 100% BRAND NEW #&VN | KOREA | D***. | 更多 |
| 2026-01-02 | 出口 | 56039400 | COTTON 100% POLYESTER TYPE R-PE (H) 240GRAM QUILTING 6" DIA, BDSM, 60" ROLLS, NEW GOODS 100%#&VN | KOREA | V***. | 更多 |
| 2026-01-02 | 出口 | 56039400 | COTTON 100% POLYESTER TYPE R-PE (H) 6OZ, BDSM, 60" ROLLS, NEW 100%.#&VN | KOREA | V***. | 更多 |
| 2025-12-26 | 出口 | 94049000 | RGO1165#&NATURAL PILLOW 3D SPRINGG 8.5X11X45 (CM), MADE FROM PP, WHITE, NEW 100%.#&VN | KOREA | M***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台