CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR ĐÀ NẴNG - XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG

全球贸易商编码:36VN0400422373008

该公司海关数据更新至:2025-01-24

越南 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:2676 条 相关采购商:10 家 相关供应商:6 家

相关产品HS编码: 44079990 84659530

相关贸易伙伴: CYPRESS. SUNADAYA CO., LTD. , E-CHAIN MACHINERY CO., LTD. , QINGDAO SAMAC INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. 更多

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR ĐÀ NẴNG - XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR ĐÀ NẴNG - XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其2676条相关的海关进出口记录,其中 CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR ĐÀ NẴNG - XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG 公司的采购商10家,供应商6条。

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR ĐÀ NẴNG - XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2023 出口 5 8 5 343 0
2022 出口 5 6 7 452 0
2022 进口 3 5 3 12 0
2021 出口 4 6 4 579 0
2021 进口 3 5 2 28 0
2020 出口 1 2 2 945 0
2020 进口 1 1 1 3 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR ĐÀ NẴNG - XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR ĐÀ NẴNG - XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFOR ĐÀ NẴNG - XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-08-23 进口 44079990 GB#&Gỗ Bách dạng xẻ(qui cách:31mm x 88mm x 3000mmup), tên tiếng anh: Japanese Cypress Lumber. Số lượng chính xác là 78,321m3 JAPAN C***. 更多
2022-07-04 进口 44079990 GB#&Gỗ Bách dạng xẻ(qui cách:31mm x 80mm x 3000mmup), tên tiếng anh: Japanese Cypress Lumber. Số lượng chính xác là 12.771m3 JAPAN C***. 更多
2022-07-04 进口 44079990 GB#&Gỗ Bách dạng xẻ(qui cách:31mm x 88mm x 4000mm), tên tiếng anh: Japanese Cypress Lumber. Số lượng chính xác là 26.411m3 JAPAN C***. 更多
2022-04-01 进口 44079990 GB of sawn wood (specifications: 31mm x 88mm x 3000mmup), English name: Japanese Cypress Lumber. The exact amount is 79,946m3 JAPAN C***. 更多
2022-03-01 进口 44079990 GB # & Lumber form (specifications: 31mm x 88mm x 3000mmup), English name: Japanese Cypress Lumber. The exact number is 79,208m3 JAPAN C***. 更多
2025-01-24 出口 94036090 UNPADDED WOODEN TABLE AND CHAIR SET - DINING SET 4 PCS (1PC DINNING TABLE: 120*70*72 CM, 1PC DINNING BENCH: 104*35*43 CM, 2PCS STOOLS: 45*35*43CM) (PRODUCT IS MADE FROM PLANTED ACACIA WOOD). 100% NEW #&VN GERMANY V***. 更多
2025-01-24 出口 94016990 UNPADDED WOODEN CHAIR-DINING BENCH (154*45*37.5CM) (PRODUCT IS MADE FROM PLANTED ACACIA WOOD). 100% NEW #&VN GERMANY V***. 更多
2025-01-24 出口 94016990 UNPADDED WOODEN CHAIR - BENCH 2 SEATER (106*89*60CM) (PRODUCT IS MADE FROM PLANTED ACACIA WOOD). 100% NEW #&VN GERMANY V***. 更多
2025-01-24 出口 94016990 UNPADDED WOODEN CHAIR-SUNLOUNGER WITH WHEELS (200*65/70*57/66CM) (PRODUCT IS MADE FROM PLANTED ACACIA WOOD). 100% NEW #&VN GERMANY V***. 更多
2025-01-24 出口 94016990 UNPADDED WOODEN CHAIR - BENCH 2 SEATER (106*89*60CM) (PRODUCT IS MADE FROM PLANTED ACACIA WOOD). 100% NEW #&VN GERMANY V***. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询