全球贸易商编码:36VN0400102101
该公司海关数据更新至:2026-01-30
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:4583 条 相关采购商:23 家 相关供应商:63 家
相关产品HS编码: 30063090 38220090 38249999 39191099 39202099 39206190 40070000 40082190 52010000 52082100 54049000 56012100 56031100 56031200 56039100 56039200 56060000 58061090 59032000 61179000 62101090 62171090 82089000 84433260 84479010 84490010 84515000 84519090 84716040 85159090 85235199 90183200 90189030 90189090 90269010 90330010
相关贸易伙伴: MEDLINE INDUSTRIES, INC. , RUBBERFLEX SDN. BHD , ALPHA FOAM LTD. 更多
DANAMECO 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。DANAMECO 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其4583条相关的海关进出口记录,其中 DANAMECO 公司的采购商23家,供应商63条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 11 | 9 | 6 | 961 | 0 |
| 2024 | 出口 | 11 | 10 | 5 | 746 | 0 |
| 2023 | 出口 | 11 | 8 | 6 | 944 | 0 |
| 2022 | 出口 | 8 | 11 | 4 | 631 | 0 |
| 2022 | 进口 | 35 | 52 | 11 | 415 | 0 |
| 2021 | 出口 | 11 | 6 | 6 | 291 | 0 |
| 2021 | 进口 | 43 | 45 | 13 | 544 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 DANAMECO 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 DANAMECO 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
DANAMECO 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-28 | 进口 | 54023100 | Sợi polyamide140D, màu trắng, loại sợi dún (DTY), từ ni lông, không phải sợi có độ bền cao, độ mảnh sợi 7.8 tex, chưa đóng gói bán lẻ, HSX: Shaoxing Kangwang Import & Export Co.,Ltd. Mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-07-28 | 进口 | 48064000 | Giấy bóng mờ, dạng cuộn, khổ 1m x 100m, hàng mới 100% | CHINA | W***. | 更多 |
| 2022-07-27 | 进口 | 52082100 | Gạc hút nước tẩy trắng có biên, 40/40, 17 sợi, 120cmx2000m, (Hàng mới 100%), tỷ trọng bông 100%, Vải dệt thoi từ bông, vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 | CHINA | W***. | 更多 |
| 2022-07-27 | 进口 | 52082100 | Gạc hút nước tẩy trắng không có biên, 40/40, 17 sợi, 120cmx2000m, (Hàng mới 100%), tỷ trọng bông 100%, Vải dệt thoi từ bông, vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 | CHINA | W***. | 更多 |
| 2022-07-27 | 进口 | 52082100 | Gạc hút nước tẩy trắng không có biên, 40/40, 17 sợi, 80cmx2000m, (Hàng mới 100%), tỷ trọng bông 100%, Vải dệt thoi từ bông, vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 | CHINA | W***. | 更多 |
| 2026-01-30 | 出口 | 65069990 | MYT05WK100#&NURSE CAP M12 (FREE SIZE, 18G/M2), (WHITE), KVT, CODE: 51505(NS ALPHA CAP (WHITE) FREE SIZE) #&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
| 2026-01-30 | 出口 | 65069990 | MYT01BK100#&NURSE CAP M8 (FREE SIZE, 18G/M2), (BLUE), KVT, CODE: 51506(NS ALPHA CAP (BLUE) FREE SIZE)#&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
| 2026-01-30 | 出口 | 65069990 | MYT02GK100#&NURSE CAP M9 (FREE SIZE, 18G/M2), (GREEN),KVT, CODE: 51507(NS ALPHA CAP (GREEN) FREE SIZE)#&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
| 2026-01-26 | 出口 | 65069990 | MYT03PK100#&NURSE CAP M10 (FREE SIZE, 18G/M2), (PINK) KVT, CODE: 51508(NS ALPHA CAP (PINK) FREE SIZE)#&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
| 2026-01-26 | 出口 | 65069990 | MYT05WK100#&NURSE CAP M12 (FREE SIZE, 18G/M2), (WHITE), KVT, CODE: 51505(NS ALPHA CAP (WHITE) FREE SIZE) #&VN | JAPAN | N***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台