DANAMECO 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。DANAMECO 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其4583条相关的海关进出口记录,其中 DANAMECO 公司的采购商23家,供应商63条。

DANAMECO 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2025 出口 11 9 6 961 0
2024 出口 11 10 5 746 0
2023 出口 11 8 6 944 0
2022 出口 8 11 4 631 0
2022 进口 35 52 11 415 0
2021 出口 11 6 6 291 0
2021 进口 43 45 13 544 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 DANAMECO 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 DANAMECO 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

DANAMECO 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-28 进口 54023100 Sợi polyamide140D, màu trắng, loại sợi dún (DTY), từ ni lông, không phải sợi có độ bền cao, độ mảnh sợi 7.8 tex, chưa đóng gói bán lẻ, HSX: Shaoxing Kangwang Import & Export Co.,Ltd. Mới 100% CHINA S***. 更多
2022-07-28 进口 48064000 Giấy bóng mờ, dạng cuộn, khổ 1m x 100m, hàng mới 100% CHINA W***. 更多
2022-07-27 进口 52082100 Gạc hút nước tẩy trắng có biên, 40/40, 17 sợi, 120cmx2000m, (Hàng mới 100%), tỷ trọng bông 100%, Vải dệt thoi từ bông, vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 CHINA W***. 更多
2022-07-27 进口 52082100 Gạc hút nước tẩy trắng không có biên, 40/40, 17 sợi, 120cmx2000m, (Hàng mới 100%), tỷ trọng bông 100%, Vải dệt thoi từ bông, vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 CHINA W***. 更多
2022-07-27 进口 52082100 Gạc hút nước tẩy trắng không có biên, 40/40, 17 sợi, 80cmx2000m, (Hàng mới 100%), tỷ trọng bông 100%, Vải dệt thoi từ bông, vải vân điểm, trọng lượng không quá 100 g/m2 CHINA W***. 更多
2026-01-30 出口 65069990 MYT05WK100#&NURSE CAP M12 (FREE SIZE, 18G/M2), (WHITE), KVT, CODE: 51505(NS ALPHA CAP (WHITE) FREE SIZE) #&VN JAPAN N***. 更多
2026-01-30 出口 65069990 MYT01BK100#&NURSE CAP M8 (FREE SIZE, 18G/M2), (BLUE), KVT, CODE: 51506(NS ALPHA CAP (BLUE) FREE SIZE)#&VN JAPAN N***. 更多
2026-01-30 出口 65069990 MYT02GK100#&NURSE CAP M9 (FREE SIZE, 18G/M2), (GREEN),KVT, CODE: 51507(NS ALPHA CAP (GREEN) FREE SIZE)#&VN JAPAN N***. 更多
2026-01-26 出口 65069990 MYT03PK100#&NURSE CAP M10 (FREE SIZE, 18G/M2), (PINK) KVT, CODE: 51508(NS ALPHA CAP (PINK) FREE SIZE)#&VN JAPAN N***. 更多
2026-01-26 出口 65069990 MYT05WK100#&NURSE CAP M12 (FREE SIZE, 18G/M2), (WHITE), KVT, CODE: 51505(NS ALPHA CAP (WHITE) FREE SIZE) #&VN JAPAN N***. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询