HLP EQUIPMENT

全球贸易商编码:36VN0314535609

地址:20710 Manhattan Pl, Torrance, CA 90501

该公司海关数据更新至:2022-07-26

越南 采购商

数据来源:海关数据

相关交易记录:104 条 相关采购商:0 家 相关供应商:5 家

相关产品HS编码: 90241010 90249010 90318090

相关贸易伙伴: JET MATERIALS LTD. , NANJING T-BOTA SCIETECH INSTRUMENTS & EQUIPMENT CO., LTD. , JINAN KASON TESTING EQUIPMENT CO., LTD. 更多

HLP EQUIPMENT 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。HLP EQUIPMENT 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其104条相关的海关进出口记录,其中 HLP EQUIPMENT 公司的采购商0家,供应商5条。

HLP EQUIPMENT 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2022 进口 3 11 1 65 0
2021 进口 4 13 2 39 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 HLP EQUIPMENT 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 HLP EQUIPMENT 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

HLP EQUIPMENT 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-26 进口 82089000 Dao cắt ép mẫu cao su ASTM D412 type A&B, phụ tùng máy kéo nén đa năng hiệu Jinan Kason, hàng dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100% (hộp/cái) CHINA J***. 更多
2022-07-26 进口 82089000 Dao cắt ép mẫu cao su ASTM D624 type B & C, phụ tùng máy kéo nén đa năng hiệu Jinan Kason, hàng dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100% (hộp 2 cái) CHINA J***. 更多
2022-07-26 进口 90248010 Máy kéo nén đa năng đo độ cứng vật liệu (cao su, đất, xi măng.. - sử dụng máy tính), model WDW - 5, hiệu Jinan Kason, hàng dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100% ( bộ/cái) CHINA J***. 更多
2022-07-19 进口 90248010 Máy nén Marshall kỹ thuật số đo độ cứng nhựa đường, Model: FY - 3, hiệu Better, hàng dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100% (bộ/cái) CHINA H***. 更多
2022-07-19 进口 90248010 Máy đo độ giản dài nhựa đường, model : SY - 1.5, kèm khuôn kéo nhựa (3 cái) hiệu Better, hàng dùng trong phòng thí nghiệm, mới 100% CHINA H***. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询