SABECO

全球贸易商编码:36VN0300583659

该公司海关数据更新至:2026-01-31

越南 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:5189 条 相关采购商:64 家 相关供应商:17 家

相关产品HS编码: 11071000 22030099 39269099 69119000 73259990

相关贸易伙伴: ASIA FOODS SP.Z.O.O , LONGDAN LTD. , TANG FRERES SA. 更多

SABECO 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。SABECO 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其5189条相关的海关进出口记录,其中 SABECO 公司的采购商64家,供应商17条。

SABECO 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2025 出口 39 2 32 1516 0
2024 出口 36 5 29 1264 0
2023 出口 37 1 29 713 0
2022 出口 34 1 26 495 0
2022 进口 7 4 3 123 0
2021 出口 41 3 28 666 0
2021 进口 13 8 7 168 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 SABECO 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 SABECO 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

SABECO 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-30 进口 11071000 Nguyên liệu nhập khẩu để trực tiếp SX bia tại doanh nghiệp: Malt chưa rang dùng sản xuất bia. Hàng đóng xá trong container. Ngày sản xuất: 14/06/2022; Hạn sử dụng: 14/06/2024 - Hàng mới 100% AUSTRALIA B***. 更多
2022-07-29 进口 11071000 Nguyên liệu nhập khẩu trực tiếp đưa vào sản xuất tại doanh nghiệp, không kinh doanh nội địa: Malt chưa rang dùng sản xuất bia. Hàng đóng xá trong container. NSX: 05/2022; HSD: 05/2023 - Hàng mới 100% AUSTRALIA B***) 更多
2022-07-28 进口 11071000 Nguyên liệu nhập khẩu trực tiếp đưa vào sản xuất tại doanh nghiệp, không kinh doanh nội địa: Malt chưa rang dùng sản xuất bia. Hàng đóng xá trong container. NSX: 04/2022; HSD: 04/2023 - Hàng mới 100% AUSTRALIA B***) 更多
2022-07-28 进口 11071000 Nguyên liệu nhập khẩu trực tiếp đưa vào sản xuất, không kinh doanh nội địa: Malt chưa rang dùng sản xuất bia. Hàng đóng xá trong container. NSX: 30/06/2022; HSD: 30/06/2024 - Hàng mới 100% AUSTRALIA B***. 更多
2022-07-28 进口 11071000 Nguyên liệu nhập khẩu trực tiếp đưa vào sàn xuất, không kinh doanh nội địa: Malt chưa rang dùng sản xuất bia. Hàng đóng xá trong container. NSX: 05/2022; HSD: 05/2023 - Hàng mới 100% AUSTRALIA B***) 更多
2026-01-31 出口 22030091 BEER CANS SAIGON LAGER CANS 330ML (24 CANS/THE), BY 4.3 %#&VN LAOS V***, 更多
2026-01-31 出口 22030091 BEER CANS SAIGON LAGER CANS 330ML (24 CANS/THE), BY 4.3 %#&VN LAOS V***, 更多
2026-01-31 出口 22030091 BEER CANS SAIGON LAGER CANS 330ML (24 CANS/THE), BY 4.3 %#&VN LAOS V***, 更多
2026-01-31 出口 22030091 BEER CANS SAIGON LAGER CANS 330ML (24 CANS/THE), BY 4.3 %#&VN LAOS V***, 更多
2026-01-31 出口 22030091 BEER CANS SAIGON LAGER CANS 330ML (24 CANS/THE), BY 4.3 %#&VN LAOS V***, 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询