全球贸易商编码:36VN0201561284
地址:QL10, Lê Lợi, An Dương, Hải Phòng, Vietnam
该公司海关数据更新至:2025-10-27
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:311 条 相关采购商:6 家 相关供应商:18 家
相关产品HS编码: 34031919 38101000 39191099 39269059 40103500 40103900 40169390 73181410 73181510 73181590 73182200 73209090 73269099 82041200 82060000 84099979 84128000 84129090 84149029 84213990 84249029 84249099 84733010 84733090 84799020 84812090 84814010 84828000 84831090 84834090 84835000 85011049 85059000 85159020 85168090 85365069 85371099 85444297 85444298 90019090 90258020 90268010 90311020 90318090 90319011 90319019
相关贸易伙伴: HELLER KOREA LTD. , HELLER KOREA LTD. , TRANSTECHNOLOGY PTE LTD. 更多
4P ELECTRONICS JSC 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。4P ELECTRONICS JSC 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其311条相关的海关进出口记录,其中 4P ELECTRONICS JSC 公司的采购商6家,供应商18条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 出口 | 2 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 2022 | 进口 | 14 | 32 | 4 | 63 | 0 |
| 2021 | 出口 | 4 | 5 | 3 | 11 | 0 |
| 2021 | 进口 | 14 | 48 | 3 | 232 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 4P ELECTRONICS JSC 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 4P ELECTRONICS JSC 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
4P ELECTRONICS JSC 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-09 | 进口 | 85168090 | Điện trở đốt nóng bằng carbon, công suất 1000w của máy hàn linh kiện lên tấm mạch in. Mã: PTH10220. Hàng mới 100%. Mục hàng không phải thanh toán.Nhà sản xuất: KOKI TEC CORP | JAPAN | K***. | 更多 |
| 2022-07-09 | 进口 | 85168090 | Điện trở đốt nóng bằng carbon, công suất 1000w của máy hàn linh kiện lên tấm mạch in. Mã: PTH10220. Hàng mới 100%. Nhà sản xuất: KOKI TEC CORP | JAPAN | K***. | 更多 |
| 2022-07-06 | 进口 | 90268010 | Máy đo và phân tích lưu lượng khí Ô xy Rapidox cho lò sấy đối lưu để sấy khô kem hàn trên tấm mạch in.SERIES NO:2103731.Hàng đã qua sử dụng.Trị giá hàng 300$, phí sửa chữa:2,884.5$ | UNITED KINGDOM | H***. | 更多 |
| 2022-07-06 | 进口 | 90268010 | Máy đo và phân tích lưu lượng khí Ô xy Rapidox cho lò sấy đối lưu để sấy khô kem hàn trên tấm mạch in.SERIES NO:2103734.Hàng đã qua sử dụng.Trị giá hàng 300$, phí sửa chữa:1,498.5$ | UNITED KINGDOM | H***. | 更多 |
| 2022-07-06 | 进口 | 90268010 | Máy đo và phân tích lưu lượng khí Ô xy Rapidox cho lò sấy đối lưu để sấy khô kem hàn trên tấm mạch in.SERIES NO:2104007.Hàng đã qua sử dụng.Trị giá hàng 300$, phí sửa chữa:1,923.75$ | UNITED KINGDOM | H***. | 更多 |
| 2025-10-27 | 出口 | 84733010 | PLATE PRINTED CIRCUIT HAS ASSEMBLED OF THE DATA PROCESSING MACHINE AUTOMATIC REFILL PROGRAM FOR IC, NCC 4P ELECTRONICS JSC, 100% BRAND NEW, DOES NOT CONTAIN MMDS#&US | KOREA | D***N | 更多 |
| 2022-06-13 | 出口 | 85331090 | Carbon heating resistance, 1000W capacity of printed circuit components, Code: PTH8100, NCC: Koki Tec, 100%new goods#& JP | JAPAN | K***. | 更多 |
| 2022-02-15 | 出口 | 90268010 | Measuring and analyzing oxygen flow Rapidox for convection kilns for dried welding creams on the printed circuit panels.Series NO: 2104007. Used goods. It is part of the item machine 01 TK: 101404301720 / A12 # & GB | KOREA | H***. | 更多 |
| 2022-02-15 | 出口 | 90268010 | Measuring and analyzing oxygen flow Rapidox for convection kilns for drying welding cream on the printed circuit plate. SERIES NO: 2103731. Used goods. It's part of the item machine 01 TK: 101404301720 / A12 # & GB | KOREA | H***. | 更多 |
| 2022-02-15 | 出口 | 90268010 | Measuring and analyzing oxygen flow Rapidox for convection kilns for dried welding creams on the printed circuit panels.Series NO: 2103734. Used goods are parts of the item machine 01 TK: 101460871040 / A12 # & GB | KOREA | H***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台