全球贸易商编码:36VN0200401834
地址:2/173, Ngô Quyền, Má Chai, Ngô Quyền, Hải Phòng 180000, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-07-27
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:84 条 相关采购商:0 家 相关供应商:10 家
相关贸易伙伴: SHELL EASTERN TRADING PTE LTD. , BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT. , PUMA ENERGY SUPPLY AND TRADING PTE LTD. 更多
TRATIMEX 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。TRATIMEX 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其84条相关的海关进出口记录,其中 TRATIMEX 公司的采购商0家,供应商10条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 8 | 3 | 4 | 36 | 0 |
| 2021 | 进口 | 9 | 2 | 3 | 48 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 TRATIMEX 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 TRATIMEX 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
TRATIMEX 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-27 | 进口 | 40021990 | Cao su tổng hợp styren SBS dạng hạt (CALPRENE 411) dùng sản suất nhựa đường polymer, hàng mới 100%, net 14,400 KG (15 KG/bao x 960 bao, đóng gói: 60 bao/pallet x 16 pallet). | CHINA | B***. | 更多 |
| 2022-07-25 | 进口 | 27132000 | Nhựa đường 60/70, dạng lỏng (+/-10%) , hàng mới 100% , hàng phù hợp với tiêu chuẩn 7493:2005 và chỉ thị 13 của Bộ GTVT. | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-07-21 | 进口 | 27132000 | Nhựa đường 60/70, dạng lỏng (+/-10%) , hàng mới 100% , hàng phù hợp với tiêu chuẩn 7493:2005 và chỉ thị 13 của Bộ GTVT. | CHINA | P***. | 更多 |
| 2022-07-08 | 进口 | 27132000 | Nhựa đường Shell 60/70, dạng lỏng (+/-5%) , xuất xứ Singapore, hàng mới 100% , hàng phù hợp với tiêu chuẩn 7493:2005 và chỉ thị 13 của Bộ GTVT. | SINGAPORE | S***. | 更多 |
| 2022-07-07 | 进口 | 27132000 | Nhựa đường Shell 60/70, dạng lỏng (+/-5%) , xuất xứ Singapore, hàng mới 100%, hàng phù hợp với tiêu chuẩn 7493:2005 và chỉ thị 13 của Bộ GTVT. | SINGAPORE | S***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台