全球贸易商编码:36VN0108313583
该公司海关数据更新至:2022-07-26
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:800 条 相关采购商:0 家 相关供应商:125 家
相关产品HS编码: 39269099 40094290 40101900 40169390 40169999 59119090 68061000 68138900 68151099 70193990 70199010 72085100 72085200 72085300 72149111 72149992 72192200 72192300 72202010 72221100 72222090 72254090 72283010 73043140 73043190 73043940 73043990 73044100 73045190 73065099 73072110 73072210 73072310 73072910 73079310 73079390 73079910 73079990 73121099 73144900 73158200 73158990 73181510 73181590 73182200 73182990 73209090 73269099 74152100 74199999 75072000 75081000 75089090 82041200 84099973 84122100 84122900 84133090 84135090 84137011 84137042 84138119 84212950 84212990 84219998 84219999 84313990 84314190 84314990 84741010 84813090 84814090 84818072 84818073 84818077 84818099 84821000 84822000 84829900 84832090 84833090 84835000 84836000 84839099 84841000 84842000 84849000 85479090 90258020
相关贸易伙伴: KAKATI KARSHAK INDUSTRIES PVT.LTD. , HEYPAC LTD. , ENERVAC INTERNATIONAL ULC 更多
FIRITALIA CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。FIRITALIA CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其800条相关的海关进出口记录,其中 FIRITALIA CO., LTD. 公司的采购商0家,供应商125条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 51 | 67 | 14 | 257 | 0 |
| 2021 | 进口 | 94 | 93 | 18 | 543 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 FIRITALIA CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 FIRITALIA CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
FIRITALIA CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-26 | 进口 | 73079910 | Khuỷu nối ống bằng thép 15CrMoG 90 độ,không có ren, đường kính 57mm, dày 8mm dùng nối giữa 2 đường ống lò hơi của nhà máy nhiệt điện. NSX: Shanghai AKF, mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-07-26 | 进口 | 73079910 | Khuỷu nối ống bằng thép SA213T91 90 độ,không có ren, đường kính 51mm, dày 9mm dùng nối giữa 2 đường ống lò hơi của nhà máy nhiệt điện. NSX: Shanghai AKF, mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-07-26 | 进口 | 73269099 | Ốp ống bằng thép không gỉ SUS-310, dày 5mm, dài 1330mm, bán kính ngoài 42mm dùng để ốp phía ngoài đường ống lò hơi (đường kính ống: 73mm), gồm 2 cùm ống, NSX: Shanghai AKF, mới 100%. | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-07-26 | 进口 | 73079910 | Khuỷu nối ống bằng thép SA-210C 90 độ,không có ren, đường kính 51mm, dày 6mm dùng nối giữa 2 đường ống lò hơi của nhà máy nhiệt điện. NSX: Shanghai AKF, mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-07-26 | 进口 | 73269099 | Ốp ống bằng thép không gỉ SUS-304, dày 5mm, dài 1330mm, bán kính ngoài 38mm dùng để ốp phía ngoài đường ống lò hơi (đường kính ống: 65mm), gồm 2 cùm ống, NSX: Shanghai AKF, mới 100%. | CHINA | S***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台